Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMST1 第一课你好
Total questions: 12
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
a)
màmà
b)
màmā
c)
māmā
d)
māma
2.
a)
náli
b)
nǎlǐ
c)
nǎlí
d)
nǎli
3.
a)
tùdi
b)
tǔdī
c)
túdì
d)
tǔdì
4.
a)
dàyì
b)
dàyī
c)
dàiyí
d)
dàiyì
5.
你好
a)
nǐháo
b)
nǐhǎo
c)
níháo
d)
nínhǎo
6.
老师
a)
làoshī
b)
lǎoshi
c)
lǎoshī
d)
láoshì
7.
"líng "là phiên âm của chữ Hán nào?
a)
六
b)
零
c)
您
d)
九
8.
"wáng "là phiên âm của chữ Hán nào?
a)
五
b)
王
c)
老
d)
师
9.
你们
a)
nǐmen
b)
nímen
c)
nínmēn
d)
nǐmén
10.
A: 王老师,…………!
B: 你们好!
a)
好
b)
您好
c)
你们好
d)
您们好
11.
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
王/好。/您/老师,
a)
王
b)
老师,
c)
您
d)
好。
1)
2)
3)
4)
12.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
A: 王老师,……好!
B: 你好!
a)
你
b)
您
c)
他
d)
她
Reset
