Font size
S
M
L
XL
Worksheets復習(第4-6課)
Total questions: 35
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Hấp?
(a)
2.
焼く:。。。(読み方)?
(a)
3.
Rót nước ?
(a)
4.
Hạt tiêu ?
(a)
5.
生:。。(読み方)?
(a)
6.
Tươi ( adj) ?
(a)
7.
Gia Vị ?
(a)
8.
暑いのでビールを。。。。
a)
温まる
b)
冷やす
c)
温める
d)
冷える
9.
Luộc ?
(a)
10.
Mang về ?
(a)
11.
hủy, xóa bỏ?
(a)
12.
Quán rượu, quán nhậu?
(a)
13.
Chỗ ngồi được hút thuốc?
(a)
14.
禁煙:。。。(読み方)?
(a)
15.
定食:。。。(読み方)?
(a)
16.
cạo râu?
(a)
17.
出勤:。。。(読み方)?
(a)
18.
通学:。。。(読み方)?
(a)
19.
bột giặt , chất tẩy rửa?
(a)
20.
食器:。。。(読み方)?
(a)
21.
lau ?
(a)
22.
xà phòng ( dạng bánh xà phòng ^^)?
(a)
23.
rác cỡ lớn?
(a)
24.
sạc pin?
(a)
25.
Sống một mình?
(a)
26.
ngủ quên, ngủ nướng?
(a)
27.
暮らす:。。。(読み方)?
(a)
28.
世話する:。。。(読み方)?
(a)
29.
đồng hồ báo thức ?
(a)
30.
着替える:。。。(読み方)?
(a)
31.
分別する:。。。(読み方)?
(a)
32.
Ninh / Nấu ?
(a)
33.
Xào (v)?
(a)
34.
Bóc vỏ ?
(a)
35.
Thái(v)?
(a)
Reset
