Font size
Worksheets650 từ vựng Skyhope (500)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Cần thiết
(a)
Vô ích
(a)
Mạnh mẽ
(a)
Yếu kém
(a)
Sáng sủa
(a)
Tối tăm
(a)
Khó tính
(a)
Dễ tính
(a)
Mới
(a)
Cũ
(a)
Sạch đẹp
(a)
Bẩn
(a)
Nặng
(a)
Nhẹ
(a)
Nhanh, sớm
(a)
Chậm
(a)
Gần
(a)
Xa
(a)
Nói chuyện
(a)
Nghe, hỏi
(a)
Chỉ bảo, dạy
(a)
Học
(a)
Mềm mại
(a)
Cứng
(a)
Áo cộc tay
(a)
Áo dài tay
(a)
Mong muốn
(a)
Không cần thiết
(a)
Chính xác, đúng
(a)
Sai
(a)
Cố gắng
(a)
Lười biếng
(a)
Dày
(a)
Mỏng
(a)
Phức tạp
(a)
Dễ, đơn giản
(a)
Chật hẹp
(a)
Rộng rãi
(a)
Giống nhau
(a)
Sự khác nhau
(a)
Bận rộn
(a)
Rảnh rỗi
(a)
Ít
(a)
Nhiều
(a)
Lớn
(a)
Nhỏ
(a)
Ngắn
(a)
Dài
(a)
Hoạt động
(a)
Dừng lại
(a)
Viết
(a)
Đọc
(a)
Chạy
(a)
Đi bộ
(a)
Mở
(a)
Đóng
(a)
Ấn
(a)
Kéo
(a)
Giỏi
(a)
Kém
(a)
Mua
(a)
Bán
(a)
Làm việc
(a)
Vắng mặt
(a)
Vứt bỏ
(a)
Nhặt
(a)
Tìm kiếm
(a)
Làm mất
(a)
Bắt đầu
(a)
Kết thúc
(a)
Giữ gìn
(a)
Phá bỏ
(a)
Cười
(a)
Khóc
(a)
Nhớ
(a)
Quên
(a)
Thức dậy
(a)
Ngủ
(a)
Béo
(a)
Gầy
(a)
Cho mượn
(a)
Mượn
(a)
Nâng lên
(a)
Hạ xuống
(a)
Vào
(a)
Ra
(a)
Làm hỏng
(a)
Sửa chữa
(a)
Nhận
(a)
Tặng
(a)
Tắt
(a)
Bật
(a)
Đi
(a)
Trở về
(a)
Khô ráo
(a)
Ướt
(a)
Toàn diện
(a)
Chưa toàn diện
(a)
Rèn luyện
(a)
Lười biếng
(a)
Đầu tiên
(a)
Cuối cùng
(a)
Vui mừng
(a)
Đau khổ
(a)
Tin tưởng
(a)
Nghi ngờ
(a)
Mắng mỏ
(a)
Khen
(a)
Vấn đề
(a)
Câu trả lời
(a)
Nguyên nhân
(a)
Kết quả
(a)
An toàn
(a)
Nguy hiểm
(a)
Trúng tuyển
(a)
Trượt
(a)
Thất bại
(a)
Thành công
(a)
Sức lực
(a)
Bất lực
(a)
Mặt trước
(a)
Mặt sau
(a)
Chia ly
(a)
Hội ngộ
(a)
Chiều dọc
(a)
Chiều ngang
(a)
Có khả năng
(a)
Không có khả năng
(a)
Tích cực
(a)
Tiêu cực
(a)
Xa xỉ
(a)
Tiết kiệm
(a)
Chăm chỉ
(a)
Lười biếng
(a)
Từ bỏ
(a)
Không từ bỏ
(a)
Bất hạnh
(a)
Sung sướng
(a)
Chiến thắng
(a)
Thua cuộc
(a)
Chồng lên
(a)
Hạ xuống
(a)
Tán thành
(a)
Phản đối
(a)
Yên tâm
(a)
Lo lắng
(a)
Trai
(a)
Gái
(a)
Vui vẻ
(a)
Hạnh phúc
(a)
