wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

単語テスト20~25課(水)

Total questions: 39

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Giải thích

(a)  

2.

Đi, mặc (giày)

(a)  

3.

Kéo

(a)  

4.

Chắc chắn, nhất định

(a)  

5.

Tiền thuê nhà

(a)  

6.

Tìm hiểu

(a)  

7.

Quê

(a)  

8.

Đủ

(a)  

9.

Bất tiện

(a)  

10.

Cơm hộp

(a)  

11.

Bãi đỗ xe

(a)  

12.

No rồi

(a)  

13.

Sự chuẩn bị

(a)  

14.

Tất nhiên, dĩ nhiên

(a)  

15.

Sinh ra

(a)  

16.

Tự (mình)

(a)  

17.

Chú ý

(a)  

18.

Toà nhà

(a)  

19.

Toàn bộ, tất cả

(a)  

20.

Cần có [thị thực]

(a)  

21.

Suy nghĩ

(a)  

22.

Sửa chữa, tu sửa

(a)  

23.

Cố gắng

(a)  

24.

時間が      、ちょっとおちゃでも飲みませんか。

(a)  

25.

パスポートを    、大使館へいかなければなりません。

(a)  

26.

あさってまでににもつが      、電話をください。

(a)  

27.

漢字が     、ひらがなで書いてもいいですよ。

(a)  

28.

からだのちょうしが      、ゆっくり 休んでください。

(a)  

29.

かぜ 、このくすりが いいですよ。

(a)  

30.

停止中

a)

ていしちゅう

b)

こしょうちゅう

c)

ふりょうひん

d)

ひじょうぐち

31.

不良品

a)

ふりょうひん

b)

こしょうちゅう

c)

ていしちゅう

d)

ひじょうぐち

32.

火気厳禁

(a)  

33.

故障中

a)

こしょうちゅう

b)

ていしちゅう

c)

ひじょうぐち

d)

ふりょうひん

34.

入口

(a)  

35.

横断禁止

a)

おうだんきんし

b)

しようきんし

c)

こうおんちゅうい

d)

ずじょうちゅうい

36.

良品

a)

りょうひん

b)

ふりょうひん

c)

きけん

d)

ちゅうい

37.

注意

a)

ちゅうい

b)

きんえん

c)

りょうひん

d)

きけん

38.

整理整頓

a)

せいりせいとん

b)

しようきんし

c)

たちいりきんし

39.

出口

a)

でぐち

b)

いりぐち

c)

きんえん

d)

こしょう