Font size
S
M
L
XL
Worksheets動詞練習
Total questions: 36
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
VIẾT
(a)
2.
ĐỌC
(a)
3.
NGHE , HỎI
(a)
4.
ĂN
(a)
5.
NHÌN, XEM
(a)
6.
UỐNG
(a)
7.
THỨC DẬY
(a)
8.
NGỦ
(a)
9.
GIẢI LAO
(a)
10.
ĐỨNG
(a)
11.
RỬA
(a)
12.
KIỂM TRA
(a)
13.
LÀM, CHƠI
(a)
14.
SỬ DỤNG
(a)
15.
CHƠI
(a)
16.
MƯỢN
(a)
17.
NGỒI
(a)
18.
DỌN VỆ SINH
(a)
19.
TRẢ LẠI
(a)
20.
LÀM VIỆC
(a)
21.
CHO
(a)
22.
NÓI CHUYỆN
(a)
23.
BƠI
(a)
24.
GỌI ĐIỆN THOẠI
(a)
25.
DẠY, CHỈ, CHO BIẾT
(a)
26.
HÚT ( THUỐC LÁ)
(a)
27.
ĐƯA, NỘP
(a)
28.
HIỂU , BIẾT
(a)
29.
NGHỈ NGƠI
(a)
30.
HỌC
(a)
31.
NHẬN
(a)
32.
ĐI
(a)
33.
MUA
(a)
34.
ĐẾN
(a)
35.
VỀ
(a)
36.
CÓ ( ĐỒ VẬT)
(a)
Reset
