Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mini-test Lesson 7

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Cái váy kia là của cô ấy = "That dress is (a)   "

2.

Anh ấy là bạn của họ = "He is a friend of (a)   "

3.

Chúng ta có sống vì bản thân không? = "Do we live for (a)   ?"

4.

Điền đại từ:

"Vietnamese people often use (a)   personal vehicles to commute."

5.

Detrimental nghĩa là gì?

a)

Có lợi

b)

Có hại

c)

Thang máy

d)

Thang cuốn

6.

"Concrete" nghĩa là gì?

a)

Bê tông

b)

Đáng tin

c)

Ngăn cản

d)

Chắc chắn

7.

"Area" là gì?

a)

Ủng hộ

b)

Hạn chế

c)

Khu vực

d)

Diện tích

8.

"Ngang" tiếng Anh là gì?

(a)  

9.

Dạng đồng từ của "high" là gì?

(a)  

10.

Alternative là gì?

a)

Ngăn cấm

b)

Thay thế

c)

Thiết kế

d)

Hạn chế