wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Việt - Trang phục

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Cô ấy mặc gì?

a)

áo

b)

quần

c)

váy

d)

2.

Đây là gì?

a)

áo sơ mi

b)

áo len

c)

áo khoác

3.

Đâu là váy?

(chọn 2)

a)
b)
c)
d)
4.

Đâu là phụ kiện?

(chọn 3)

a)
b)
c)
d)
5.

"to wear" in Vietnamese?

(chọn 4)

a)

đội

b)

mặc

c)

đi

d)

đeo

e)

tháo

6.

Which "wear" goes with "quần/áo"?

a)

đội

b)

mặc

c)

cởi

d)

quàng

7.

Which "wear" goes with "tất/giày/dép"

a)

tháo

b)

đi

c)

đeo

d)

mặc

8.

Which "wear" goes with "thắt lưng/vòng/ khuyên tai"?

a)

đeo

b)

đi

c)

đội

d)

mặc

9.

Cô gái đã xem và thử những gì?

a)

áo khoác, áo phông, quần sooc, giày

b)

váy, áo khoác, giày, áo phông

c)

mũ, giày, áo phông

d)

áo khoác, khăn, giày, áo phông

10.

Choose the right answer.

Em ___ áo khoác vào đi, hôm nay trời lạnh lắm.

a)

mặc

b)

đội

c)

đi

d)

đeo

11.

Choose the right answer.

Anh ý đang __ một cái thắt lưng đắt tiền.

a)

đi

b)

đeo

c)

đội

d)

quàng

12.

Người thứ ba đang mặc gì?

a)

áo xanh, quần xanh

b)

áo vàng, quần đen

c)

áo hồng, quần xanh

d)

áo cam, váy cam

13.

Trong ảnh có những gì?

(chọn 3)

a)

áo

b)

khuyên tai

c)

d)

túi

e)

vòng cổ

14.

Trong ảnh có những gì?

(chọn 3)

a)

thắt lưng

b)

giày

c)

đồng hồ

d)

khăn

e)

áo khoác

15.

True or False

She likes high heels.

a)

Đúng

b)

Sai