wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A2.1 LESSON 2

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

あつめます

a)

tập hợp / sưu tập / to collect

b)

cưỡi ngựa / riding horses

c)

đồ đan móc / knitting

d)

kịch / diễn kịch / drama

2.

あみもの

a)

đồ đan móc / knitting

b)

kịch / diễn kịch / drama

c)

như thế / so

d)

thả diều / kite-flying

3.

いご

a)

cờ vây / the game of go (Japanese chess)

b)

tập hợp / sưu tập / to collect

c)

cưỡi ngựa / riding horses

d)

khi / lúc / time

4.

えんげき

a)

kịch / diễn kịch / drama

b)

cờ vây / the game of go (Japanese chess)

c)

cưỡi ngựa / riding horses

d)

cờ tướng / Shogi (Japanese chess)

5.

しょうぎ

a)

cờ tướng / Shogi (Japanese chess)

b)

cờ vây / the game of go (Japanese chess)

c)

cờ vua / chess

d)

thả diều / kite-flying

6.

じょうば

a)

cưỡi ngựa / riding horses

b)

như thế / so

c)

làm / chế tạo / nấu / to make

d)

tập hợp / sưu tập / to collect

7.

そう

a)

như thế / so

b)

generally/roughly / đại khái

c)

thả diều / kite-flying

d)

rất ~super ~/ultra ~

8.

たこあげ

a)

thả diều / kite-flying

b)

kịch / diễn kịch / drama

c)

đồ đan móc / knitting

d)

cưỡi ngựa / riding horses

9.

ちょう~

a)

rất ~super ~/ultra ~

b)

như thế / so

c)

giỏi / one's strong point/one's forte

d)

đặc biệt là / especially

10.

つくります

a)

làm / chế tạo / nấu / to make

b)

làm vườn / gardening

c)

thả diều / kite-flying

d)

trở nên / trở thành / to be/to become

11.

オーストラリアじん

a)

consultant / tư vấn / cố vấn

b)

Italian language / tiếng Ý

c)

to tell / dạy / cho biết

d)

Australian people / người Úc

12.

むすめさん

a)

con gái (của người khác) /(your) daughter

b)

con trai (của người khác) /(your) son /

c)

bác (của người khác) /(someone else's) uncle /

d)

bác gái (của người khác) /(someone else's) aunt /

13.

はたらきます

a)

dạy / cho biết /to tell /

b)

làm việc /to work /

c)

bao lâu /how long /

d)

điều dưỡng /nursing care /

14.

あみもの

a)

đồ đan móc / knitting

b)

kịch / diễn kịch / drama

c)

như thế / so

d)

thả diều / kite-flying

15.

いご

a)

cờ vây / the game of go (Japanese chess)

b)

tập hợp / sưu tập / to collect

c)

cưỡi ngựa / riding horses

d)

khi / lúc / time