wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JLPT N1 Junbi Dokkai 03

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

viện chăm sóc đặc biệt

a)

オスビス

b)

オスピス

c)

ホスビス

d)

ホスピス

2.

các phương pháp kéo dài sự sống

a)

延命措買

b)

延命措置

c)

延命昔置

d)

遠命措置

3.

không đến trường

a)

不登校

b)

不登父

c)

不昇校

d)

下登校

4.

nóng kinh khủng

a)

凄暑

b)

酷暑

c)

酷熱

d)

酷厚

5.

群衆(ぐんしゅう)

a)

hội, nhóm

b)

bầy, đàn (động vật)

c)

đám đông, quần chúng

d)

tổ chức, cơ quan

6.

世界遺産

a)

sinh sản thế giới

b)

dị vật thế thới

c)

kỳ tích thế giới

d)

di sản thế giới

7.

墨付き

a)

viết bằng mực đen

b)

xăm trổ đầy mình

c)

mang tiếng, mang danh là....

d)

mài mực (để vẽ, viết)

8.

băng hà, sông băng

a)

水河

b)

氷何

c)

氷川

d)

氷河

9.

người gặp nạn

a)

会灘者

b)

会難者

c)

遭難者

d)

遭灘者

10.

遺体

a)

thể chất không bình thường

b)

cơ thể không khỏe

c)

di sản, di tích

d)

di thể, thi thể