NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsJLPT N1 Junbi Dokkai 03
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheetsviện chăm sóc đặc biệt
オスビス
オスピス
ホスビス
ホスピス
các phương pháp kéo dài sự sống
延命措買
延命措置
延命昔置
遠命措置
không đến trường
不登校
不登父
不昇校
下登校
nóng kinh khủng
凄暑
酷暑
酷熱
酷厚
群衆(ぐんしゅう)
hội, nhóm
bầy, đàn (động vật)
đám đông, quần chúng
tổ chức, cơ quan
世界遺産
sinh sản thế giới
dị vật thế thới
kỳ tích thế giới
di sản thế giới
墨付き
viết bằng mực đen
xăm trổ đầy mình
mang tiếng, mang danh là....
mài mực (để vẽ, viết)
băng hà, sông băng
水河
氷何
氷川
氷河
người gặp nạn
会灘者
会難者
遭難者
遭灘者
遺体
thể chất không bình thường
cơ thể không khỏe
di sản, di tích
di thể, thi thể
10 questions
ことわざ・慣用句クイズ
Worksheet
•
University
10 questions
皇母訓子十誡-第六誡
Worksheet
•
10th Grade - University
12 questions
【桥梁】L22
Worksheet
•
University
15 questions
10. 第10课:反问句 & 设问句
Worksheet
•
4th Grade - Professio...
10 questions
CBL233_10
Worksheet
•
University
10 questions
漢字たまご初中L8
Worksheet
•
University
11 questions
進階普通話結課練習
Worksheet
•
University
15 questions
Nghe HSK5.1 (35+36)
Worksheet
•
University