wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

復習(第10-12課)

Total questions: 35

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

現金:。。。(読み方)?

(a)  

2.

両替する:。。。(読み方)?

(a)  

3.

Chuyển khoản ?

(a)  

4.

Doanh thu ?

(a)  

5.

支払う:。。。(読み方)?

(a)  

6.

Tiền thuế ?

(a)  

7.

借金:。。。(読み方)?

(a)  

8.

thuế tiêu dùng ?

(a)  

9.

特売:。。。(読み方)?

(a)  

10.

Tiền xu ?

(a)  

11.

Khu phố dành cho học sinh?

(a)  

12.

Thẩm mĩ viện, spa, nơi làm đẹp ( làm tóc )...?

(a)  

13.

薬局:。。。(読み方)?

(a)  

14.

Nhà hát, nhà hát kịch ?

(a)  

15.

大通り:。。。(読み方)?

(a)  

16.

風景:。。。(読み方)?

(a)  

17.

Biển quảng cáo ?

(a)  

18.

Quảng cáo ?

(a)  

19.

地元:。。。(読み方)?

(a)  

20.

商店:。。。(読み方)?

(a)  

21.

Khăn quàng?

(a)  

22.

Giày cao gót?

(a)  

23.

Dài tay ?

(a)  

24.

Cổ áo?

(a)  

25.

Trang phục Nhật Bản, quần áo kiểu Nhật Bản?

(a)  

26.

Buộc, thắt, vặn?

(a)  

27.

ネクタイを。。。

a)

しめる

b)

はずす

c)

ぬぐ

d)

はく

28.

めがねを。。。

a)

つける

b)

する

c)

かける

d)

はずす

29.

Lòe loẹt, sặc sỡ?

(a)  

30.

Giản dị, đơn giản?

(a)  

31.

試着:。。。(読み方)?

(a)  

32.

流行る:。。。(読み方)?

(a)  

33.

Lỏng, rộng

(a)  

34.

Chật, bó?

(a)  

35.

上品:。。。(読み方)?

(a)