Worksheetslesson 30_CHN132
Total questions: 38
Worksheet time: 11mins
sống, cuộc sống
生日
生词
生活
生话
他在中国 。。。了一年
(a)
đại khái, gần như, hầu như
(a)
quen, thói quen
点心
熟
气候
习惯
气候
điểm tâm
khí hậu
sạch sẽ
khô hanh
干燥
khí hậu
ngủ trưa
sữa bò
khô hanh
sạch sẽ
干净
干燥
牛奶
生活
rau, món ăn
(a)
油腻
điểm tâm
sữa bò
rau, món ăn
ngấy
”不过“是什么意思?
虽然
但是
不错
难
sữa
干净
油腻
牛肉
牛奶
thời gian nghỉ giữa giờ
功课
下课
上课
课间
điểm tâm
(a)
cục, hòn, miếng
快
块
菜
从来
từ trước đến giờ
不过
午觉
从来
课间
游泳
tập thể dục
khiêu vũ
bơi
chạy bộ
bài vở
(a)
ngủ trưa
牛奶
起床
睡觉
午觉
từ trái nghĩa của "记" là:
往
菜
块
挺
ghi nhớ
(a)
我们去超市给全家买 。。。
功课
油腻
点心
生活
东西的食堂虽然有点儿油腻 。。。很好吃。
或者
不过
和
还是
他还不太 。。。 这儿的生活
(a)
中国的。。。特别干燥。
生活
功课
气候
习惯
bài thi lần này đại khái đều ổn.
这次考试差不多都错了。
这次考试都好了。
这次考试都完了。
这次考试差不多都好了。
中午我从来不。。。
(a)
我很喜欢运动,下午常常。。。
学习
看书
游泳
看电影
Nơi tôi sống môi trường xung quanh vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ.
(a)
Tôi thường uống 1 cốc sữa rồi mới đi ngủ.
(a)
Hằng này, tôi đi tản bộ với bố ở công viên
(a)
散步
tản bộ
bơi
chạy bộ
tập thể dục
ngủ trưa
(a)
sữa
(a)
miếng, bữa (ăn)
(a)
ngấy
(a)
thời gian nghỉ giữa giờ
(a)
sạch sẽ
(a)
khí hậu
(a)
