wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 30_CHN132

Total questions: 38

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

sống, cuộc sống

a)

生日

b)

生词

c)

生活

d)

生话

2.

他在中国 。。。了一年

(a)  

3.

đại khái, gần như, hầu như

(a)  

4.

quen, thói quen

a)

点心

b)

c)

气候

d)

习惯

5.

气候

a)

điểm tâm

b)

khí hậu

c)

sạch sẽ

d)

khô hanh

6.

干燥

a)

khí hậu

b)

ngủ trưa

c)

sữa bò

d)

khô hanh

7.

sạch sẽ

a)

干净

b)

干燥

c)

牛奶

d)

生活

8.

rau, món ăn

(a)  

9.

油腻

a)

điểm tâm

b)

sữa bò

c)

rau, món ăn

d)

ngấy

10.

”不过“是什么意思?

a)

虽然

b)

但是

c)

不错

d)

11.

sữa

a)

干净

b)

油腻

c)

牛肉

d)

牛奶

12.

thời gian nghỉ giữa giờ

a)

功课

b)

下课

c)

上课

d)

课间

13.

điểm tâm

(a)  

14.

cục, hòn, miếng

a)

b)

c)

d)

从来

15.

từ trước đến giờ

a)

不过

b)

午觉

c)

从来

d)

课间

16.

游泳

a)

tập thể dục

b)

khiêu vũ

c)

bơi

d)

chạy bộ

17.

bài vở

(a)  

18.

ngủ trưa

a)

牛奶

b)

起床

c)

睡觉

d)

午觉

19.

từ trái nghĩa của "记" là:

a)

b)

c)

d)

20.

ghi nhớ

(a)  

21.

我们去超市给全家买 。。。

a)

功课

b)

油腻

c)

点心

d)

生活

22.

东西的食堂虽然有点儿油腻 。。。很好吃。

a)

或者

b)

不过

c)

d)

还是

23.

他还不太 。。。 这儿的生活

(a)  

24.

中国的。。。特别干燥。

a)

生活

b)

功课

c)

气候

d)

习惯

25.

bài thi lần này đại khái đều ổn.

a)

这次考试差不多都错了。

b)

这次考试都好了。

c)

这次考试都完了。

d)

这次考试差不多都好了。

26.

中午我从来不。。。

(a)  

27.

我很喜欢运动,下午常常。。。

a)

学习

b)

看书

c)

游泳

d)

看电影

28.

Nơi tôi sống môi trường xung quanh vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ.

(a)  

29.

Tôi thường uống 1 cốc sữa rồi mới đi ngủ.

(a)  

30.

Hằng này, tôi đi tản bộ với bố ở công viên

(a)  

31.

散步

a)

tản bộ

b)

bơi

c)

chạy bộ

d)

tập thể dục

32.

ngủ trưa

(a)  

33.

sữa

(a)  

34.

miếng, bữa (ăn)

(a)  

35.

ngấy

(a)  

36.

thời gian nghỉ giữa giờ

(a)  

37.

sạch sẽ

(a)  

38.

khí hậu

(a)