NEW
Font size
WorksheetsTest Hiragana
Total questions: 25
Worksheet time: 9mins
Chọn từ có phát âm
GAKUSEI
がっくせい
がくせい
がくせ
Từ nào có phiên âm là
SHINPUN
しんぶん
しんぷん
しんふん
Từ nào có phiên âm là
GUNJIN
ぐんじん
くんじん
くんしん
Từ nào có phiên âm là
SANPO
さんぽう
さんぽ
さんぼう
さんぼ
Từ nào có phiên âm là
TEMBURA
てんぷら
てんぶら
てんふら
Từ nào có phiên âm là
GOHAN
ごうはん
こうはん
ごはん
こばん
Từ nào có phiên âm là
SHIPPAI
しっばい
しっば
しっぱい
しっぱ
Từ nào có phiên âm là
HONYA
ほんや
ほんだ
ほんゆ
Từ nào có phiên âm là
KISSATEN
きっしゃてん
きっさてん
きさてん
きしゃてん
Từ nào có phiên âm là
KEKKON
けこん
けつこん
けっこん
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
ひこ_き
う
お
い
え
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
せんぶ_き
う
お
い
え
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
こ_り
う
お
い
え
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
とけ_
う
お
い
え
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
おか_さん
う
お
い
あ
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
おね_さん
え
お
い
あ
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
い_え
え
お
い
あ
Chọn phiên âm đúng của
số 13
じゅうさん
じゅさん
Chọn phiên âm đúng của
số 21
にじゅういち
にじゅうはち
Chọn phiên âm đúng của
số 58
ろくじゅうはち
ごじゅうはち
Chọn phiên âm đúng của
số 89
いちじゅうきゅう
はちじゅうきゅう
Chào buổi sáng !
こんにちは
おはようございます
Chào buổi tối !
おはようございます
こんばんは
Chào buổi trưa !
おはようございます
こんばんは
こんにちは
Chọn TRƯỜNG ÂM đúng
びょ_き
え
お
い
う
