wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test Hiragana

Total questions: 25

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phát âm

GAKUSEI

a)

がっくせい

b)

がくせい

c)

がくせ

2.

Từ nào có phiên âm là

SHINPUN

a)

しんぶん

b)

しんぷん

c)

しんふん

3.

Từ nào có phiên âm là

GUNJIN

a)

ぐんじん

b)

くんじん

c)

くんしん

4.

Từ nào có phiên âm là

SANPO

a)

さんぽう

b)

さんぽ

c)

さんぼう

d)

さんぼ

5.

Từ nào có phiên âm là

TEMBURA

a)

てんぷら

b)

てんぶら

c)

てんふら

6.

Từ nào có phiên âm là

GOHAN

a)

ごうはん

b)

こうはん

c)

ごはん

d)

こばん

7.

Từ nào có phiên âm là

SHIPPAI

a)

しっばい

b)

しっば

c)

しっぱい

d)

しっぱ

8.

Từ nào có phiên âm là

HONYA

a)

ほんや

b)

ほんだ

c)

ほんゆ

9.

Từ nào có phiên âm là

KISSATEN

a)

きっしゃてん

b)

きっさてん

c)

きさてん

d)

きしゃてん

10.

Từ nào có phiên âm là

KEKKON

a)

けこん

b)

けつこん

c)

けっこん

11.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

ひこ_き

a)

b)

c)

d)

12.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

せんぶ_き

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

こ_り

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

とけ_

a)

b)

c)

d)

15.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

おか_さん

a)

b)

c)

d)

16.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

おね_さん

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

い_え

a)

b)

c)

d)

18.

Chọn phiên âm đúng của

số 13

a)

じゅうさん

b)

じゅさん

19.

Chọn phiên âm đúng của

số 21

a)

にじゅういち

b)

にじゅうはち

20.

Chọn phiên âm đúng của

số 58

a)

ろくじゅうはち

b)

ごじゅうはち

21.

Chọn phiên âm đúng của

số 89

a)

いちじゅうきゅう

b)

はちじゅうきゅう

22.

Chào buổi sáng !

a)

こんにちは

b)

おはようございます

23.

Chào buổi tối !

a)

おはようございます

b)

こんばんは

24.

Chào buổi trưa !

a)

おはようございます

b)

こんばんは

c)

こんにちは

25.

Chọn TRƯỜNG ÂM đúng

びょ_き

a)

b)

c)

d)