WorksheetsReading 2 - IELTS SKILLS
Total questions: 15
Worksheet time: 75secs
Name
Class
Date
1.
hull
a)
thân tàu
b)
cái móc
c)
cần cẩu
2.
anchor
a)
thân tàu
b)
mỏ neo
c)
con lắc
3.
eliminate
a)
ép, vắt
b)
xóa bỏ
c)
hút
4.
guarantee
a)
sản xuất
b)
nhuộm, phủ
c)
đảm bảo
5.
horizontal
a)
theo chiều ngang
b)
theo chiều dọc
c)
theo chiều đứng
6.
manufacture
a)
touch
b)
move
c)
produce
7.
attached
a)
sticked
b)
placed
c)
sucked
8.
elevate
a)
đánh bóng
b)
quay
c)
nâng lên
9.
by means of
a)
bởi
b)
bằng cách
c)
tình cờ
10.
owing to
a)
bởi, do ...
b)
bằng cách
c)
tình cờ
11.
by coincidence
a)
bởi, do ...
b)
bằng cách
c)
tình cờ
12.
orbit
a)
quay theo quỹ đạo
b)
trục xe
c)
xoay vòng
13.
canal
a)
cống dẫn nước
b)
đường hầm
c)
kênh
14.
gravity
a)
trọng lực
b)
ruy băng
c)
khung gỗ
15.
tension
a)
trọng lực
b)
áp lực
c)
thanh dẫn
100 %
