NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第3課の言葉
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
ここ
a)
chỗ này
b)
chỗ đó
c)
chỗ kia
d)
chỗ nào
2.
どちら
a)
phía đó
b)
phía nào
c)
phía kia
d)
phía này
3.
a)
ここ
b)
そこ
c)
あそこ
d)
どこ
4.
a)
きょうしつ
b)
きょしつ
c)
じむしょ
d)
じむしょう
5.
しょくどう
a)
văn phòng
b)
ngân hàng
c)
nhà ăn
d)
phòng họp
6.
かいぎしつ
a)
phòng họp
b)
nhà ăn
c)
văn phòng
d)
lớp học
7.
nhà vệ sinh
a)
おてあらい
b)
ロビー
c)
かいだん
d)
へや
8.
a)
かいぎしつ
b)
じむしょ
c)
かいだん
d)
しょくどう
9.
cà vạt
a)
くつ
b)
ねくたい
c)
ネクタイ
d)
たばこ
10.
quầy bán rượu
a)
くつうりば
b)
ワインうりば
c)
くつちか
d)
ワインちか
11.
1 trăm
a)
ひゃく
b)
まん
c)
いちひゃく
d)
いちせん
12.
みせてください
a)
hãy cho tôi xem
b)
hãy nhìn tôi
c)
hãy cho tôi
13.
Thụy Sĩ
a)
スイス
b)
ドイツ
c)
イタリア
d)
フランス
14.
CÔNG TY
a)
かいしゃ
b)
しゃいん
c)
かいしゃいん
15.
a)
エレべーター
b)
エスカレーター
c)
かいだん
16.
トイレ
a)
CĂN PHÒNG
b)
nhà vệ sinh
c)
sảnh
d)
cầu thang
17.
いくら
a)
cái gì
b)
bao nhieu tiền
c)
bao lâu
d)
ở đâu
18.
うち
a)
nhà
b)
tầng hầm
c)
quầy bán
d)
căn phòng
19.
うけつけ
a)
b)
c)
d)
20.
cầu thang
a)
おてあらい
b)
かいだん
c)
ロビー
d)
トイレ
Reset
