Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第七课: 明天你有课吗?

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Ngày mai tôi đưa em tôi đi học.

(a)  

2.

Từ "骑" đi cung với phương tiện nào sau đây?

a)

自行车

b)

摩托车

c)

马

d)

汽车

3.

买电影票在哪儿?

(a)  

4.

看电视剧在哪儿?

(a)  

5.

“两天后”能叫什么词?

a)

明天

b)

后天

c)

昨天

d)

前天

6.

用什么打开门?

a)

钥匙

b)

锁

c)

车

d)

票

7.

在学校里,车在哪儿?

(a)  

8.

这是什么时候?

a)

上午

b)

下午

c)

中午

d)

晚上

9.

Đâu là pinyin đúng của từ 当然

a)

Dàngràn

b)

Dàngrán

c)

Dāngrán

d)

Dāngrǎn

10.

你有没有喜欢北京的晚上?

(a)  

11.

"在我旁边有一位大学的学生" Dịch là:

(a)  

12.

“有什么事”/Yǒu shé me shì?/ nghĩa là:

(a)  

13.

Lúc lái xe đi học, tôi nhìn thấy Hằng.

(a)  

14.

他做什么?

a)

买票

b)

开车

c)

上网

d)

听朋友说

15.

他们在哪儿?

a)

在路上

b)

在家里

c)

在公园里

d)

在楼下

16.

男生坐在女生的哪边?

a)

后边

b)

前边

c)

旁边

d)

西边