wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WHALE 2

Total questions: 20

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Bảng chữ cái Tiếng Việt có bao nhiêu chữ cái ?

a)

15

b)

20

c)

29

d)

30

2.

Chữ "q" có bao nhiêu cách đọc?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Chữ "t" viết thường có mấy nét?

a)

2 nét: nét móc ngược, nét ngang

b)

2 nét: nét móc xuôi, nét ngang,

c)

3 nét: nét xiên, nét móc ngược, nét ngang

d)

4 nét: nét xiên, nét móc xuôi, nét ngang, nét thẳng

4.

Có bao nhiêu chữ "i" trong câu "Cái bát xinh xinh"?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

5 + 2 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

6.

4 + 6 = ?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

7.

9 + 0 = ?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

8.

10 - 5 = ?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

9.

a)

dấu lớn " > "

b)

dấu bé " < "

c)

dấu bằng " = "

10.

Chọn các phép tính có kết quả bằng 10

a)

3 + 7

b)

4 + 6

c)

3 + 3

d)

5 + 5

11.

Đứng trước số 7 là số mấy ?

a)

6

b)

8

c)

9

d)

10

12.

Đứng giữa số 3 và số 5 là số mấy?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

13.

Chọn các phép tính có kết quả bằng 5 ?

a)

1 + 4

b)

2 + 2

c)

3 + 2

d)

5 + 0

14.

Chọn các phép tính có kết quả bằng 8

a)

4 + 4

b)

8 - 0

c)

10 - 3

d)

7 + 2

15.

Các phép tính có kết quả bằng 0?

a)

3 - 3

b)

5 - 0

c)

2 - 2

d)

6 - 1

16.

Điền dấu gì vào chỗ trống ? 10....10

a)

=

b)

>

c)

<

17.

Chọn dấu điền vào chỗ trống ? 8....3

a)

>

b)

<

c)

=

18.

Điền dấu còn thiếu vào chỗ trống ? 10....5 = 5

a)

+

b)

-

19.

Điền dấu thích hợp vào chỗ trống? 2...3= 5

a)

-

b)

+

20.

Điền số còn thiếu: 0, 2, 4, ..., 8, 10

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9