wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

check reading vocab 20/7

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

(n) sự hình dung, sự miêu tả (C2)

a)

Adaptation

b)

Representation

c)

Manipulation

2.

(n) sự phê bình, lời phê bình

a)

Criticism

b)

Capacity

c)

Marble

3.

(n) sự thích nghi; sự sửa lại cho hợp (C1)

a)

Empathy

b)

Adaptation

c)

External

4.

Empathy /ˈem.pə.θi/ (n)

a)

sự giả bộ

b)

sự gắn bó

c)

sự thấu cảm

5.

Counterfactual /ˌkaʊn.təˈfæk.tʃu.əl/(adj)

a)

phản thực

b)

hoàn cảnh

c)

thao túng

6.

Manipulate /məˈnɪp.jə.leɪt/ (v)

a)

chỉ trích

b)

đánh giá

c)

thao túng

7.

(n) tĩnh mạch (C1)

a)

Glare

b)

Vein

c)

Inject

8.

Scope /skəʊp/ (n)

a)

phạm vị

b)

nhiệm vụ

c)

tham vấn

9.

(n) pháp luật (C2)

a)

Legislation

b)

Consultation

c)

Commission

10.

Consultation /ˌkɒn.sʌlˈteɪ.ʃən/ (n)

a)

lựa chọn

b)

tham vấn

c)

kết quả

11.

(adj) đa nghi (C2)

a)

Sceptical

b)

Mandatory

c)

Pharmaceutical

12.

(v) chói (C2)

a)

Inject

b)

Legal

c)

Glare

13.

(adj) không theo quy ước (C1)

a)

Unconventional

b)

Inanimate

c)

Tremendous

14.

(n) thiếu sót, sai lầm (C1)

a)

Struggle

b)

Flaw

c)

Curiosity

15.

Prestigious /presˈtɪdʒ.əs/ (adj)

a)

rất thú vị, gợi tò mò

b)

không theo quy ước

c)

có uy tín, có thanh thế