Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLYERS - Directions and Places (P4) - Spell in English

Total questions: 16

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

nơi chốn (nào đó)

(a)  

2.

khu vui chơi

(a)  

3.

đồn cảnh sát

(a)  

4.

bưu điện

(a)  

5.

vườn thú, thảo cầm viên

(a)  

6.

tòa nhà chọc trời

(a)  

7.

siêu thị

(a)  

8.

hồ bơi

(a)  

9.

nhà hát

(a)  

10.

nhà hàng

(a)  

11.

cửa hàng

(a)  

12.

quảng trường

(a)  

13.

trạm, đồn

(a)  

14.

cửa hàng

(a)  

15.

chuyến du lịch

(a)  

16.

kết thúc, cuối cùng

(a)