Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

単語テスト27課(金)

Total questions: 40

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

nhà

(a)  

2.

Tự mình

(a)  

3.

Giá sách

(a)  

4.

Tương lai

(a)  

5.

Xây

(a)  

6.

Ngày xưa

(a)  

7.

Tuyệt vời

(a)  

8.

Dụng cụ

(a)  

9.

Thú cưng

(a)  

10.

Kỳ lạ

(a)  

11.

Mở, tổ chức [lớp]

(a)  

12.

Nhân vật chính

(a)  

13.

Gắn

(a)  

14.

Bọn trẻ

(a)  

15.

Ví dụ

(a)  

16.

~ sau (mặt thời gian)

(a)  

17.

Đồ gỗ trong nhà

(a)  

18.

Một cách tự do

(a)  

19.

Lúc nào đó

(a)  

20.

Chạy [trên đường ]

(a)  

21.

Hình dạng

(a)  

22.

Bay

(a)  

23.

Chiếc túi

(a)  

24.

Pháo hoa

(a)  

25.

今日は 車で 来ましたから、おさけが     。

(a)  

26.

かんたんな りょうりだったら、じぶんで     。

(a)  

27.

早くかんじを おぼえたいんですが、なかなか     。

(a)  

28.

また 会いたいですね。こんど いつ     。

(a)  

29.

きょねんは いそがしかったですから、ながいりょこうに    。

(a)  

30.

日本語で 電話が     。

(a)  

31.

かきげんきん

a)

火気厳禁

b)

高温注意

c)

飲食禁止

d)

頭上注意

32.

いりぐち

a)

入口

b)

出口

c)

人口

d)

非常口

33.

いんしょくきんし

a)

飲食禁止

b)

横断禁止

c)

使用禁止

d)

立入禁止

34.

ずじょうちゅうい

a)

頭上注意

b)

整理整頓

c)

足元注意

d)

高温注意

35.

こうおんちゅうい

a)

高温注意

b)

足元注意

c)

火気厳禁

d)

整理整頓

36.

せいりせいとん

a)

整理整頓

b)

火気厳禁

c)

足元注意

d)

横断禁止

37.

あしもとちゅうい

a)

足元注意

b)

火気厳禁

c)

横断禁止

d)

整理整頓

38.

おうだんきんし

a)

横断禁止

b)

火気厳禁

c)

整理整頓

d)

高温注意

39.

さわるな

a)

触るな

b)

帰るな

c)

座るな

d)

切るな

40.

可燃ごみ

a)

かねんごみ

b)

ふねんごみ

c)

なまごみ

d)

しげんごみ