Font size
WorksheetsTest Vocab E8U1
Total questions: 16
Worksheet time: 3mins
Window shopping
Chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng của cụm từ "window shopping".
A. (hoạt động) đi mua sắm
B. (hoạt động) ngắm đồ bày trong các cửa hàng
C. (hoạt động) mua cửa sổ
D. (hoạt động) đi đến cửa hàng bán cửa sổ
thời gian rảnh rỗi
(a)
đi chơi
(a)
Chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng của cụm từ "making crafts".
A. (hoạt động) làm đồ thủ công
B. (hoạt động) làm vòng đeo tay
C. (hoạt động) chế tạo máy bay
D. (hoạt động) chế tạo tàu
Pet training
His father taught him to....... his dog.
teach
train
play
love
cắm hoa
(a)
Gardening
She and her friends often go ..... shopping on Saturday evening.
to
window
door
on
Chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng của cụm từ "leisure activities".
A. các hoạt động hàng ngày
B. các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi
C. các hoạt động tinh thần
D. các hoạt động thể chất
Her sister bought her a craft ...... for her birthday.
kid
kit
present
bracelet
chụp ảnh
(a)
Cụm từ nào có nghĩa là "đúng sở thích của ai"?
A. right up someone's street
B. right before someone's street
C. right on someone's street
D. right up someone's road
Cụm từ nào có nghĩa là "xem vật gì có phù hợp hay không"?
A. check out something
B. check in
C. double check
D. check
vòng đeo tay
(a)
