NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsôn tập
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
“请问”trong tiếng Trung có nghĩa là gì ?
a)
xin chào
b)
xin hỏi
c)
mời vào
d)
mời ăn
2.
名字-míngzi từ này trong tiếng trung có nghĩa là gì ?
a)
cô ấy
b)
doanh nghiệp
c)
kinh tế
d)
tên
3.
nǐ jiào shénme míngzi ?你叫什么名字?
Câu này có nghĩa là gì ?
a)
Tôi rất thích đi chơi
b)
Bạn đã ăn cơm chưa ?
c)
Hôm nay bạn thế nào?
d)
Tên của bạ là gì?
4.
Trả lời cho câu "谢谢你“-xièxiè nǐ là gì ?
a)
我去了-wǒ qù le
b)
不客气- bú kè qì
c)
没关系- méiguānxi
d)
我很好- wǒ hěn hǎo
5.
哪 -nǎ Trong tiếng Trung có nghĩa là gì ?
a)
ở đâu
b)
ở đây
c)
nào
d)
đằng kia
6.
câu " Bạn đi đâu đấy ?" Trong tiếng Trung là gì?
a)
你去哪儿?
b)
你吃饭了吗?
c)
你去那儿对吗?
d)
你学习了吗?
7.
美国- měiguó là nước nào?
a)
pháp
b)
anh
c)
Việt Nam
d)
mỹ
8.
câu " Bạn có bận không?" Trong tiếng Trung là gì?
a)
nǐ máng ma ?
b)
nǐ hǎo ma ?
c)
nǐ kāixīn ma ?
d)
nǐ ài tā ma ?
9.
Tiếng Trung có mấy thanh điệu chính ?
a)
1
b)
5
c)
3
d)
4
10.
书 có nghĩa là gì
a)
sách
b)
túi bút
c)
học
d)
đi lại
Reset
