Font size
Worksheetsvocab 5
Total questions: 90
Worksheet time: 30mins
adjustment(n)
sự điều chỉnh
quảng cáo
điều khiển
furious(a)
giận dữ
bối rối
xa cách
ambivalent(a)
vừa tích cực vừa tiêu cực
mục đích tiêu thụ
môi trường xung quanh
spill
làm đổ
tràn
chảy ra
attorney(n)
lawyer
spill
ambivalent
confer(v)
bàn bạc lại
trao cho
chuyển
switch(v)
chuyển
công tắc điện
bật mở điện
coincidence(n)
sự trùng hợp
bí mật
tình cờ
coincide(v)
trùng hợp
tình cờ
bí mật
disperse(v)
giải tán
phân tán
giải quyết
settle(v)
sắp xếp
ổn định
giải tán
converge(v)
tập hợp lại
riêng lẻ
phân tách
separate(a)
riêng lẻ
sự riêng biệt
trùng hợp
a range of
1 loạt các
phạm vi
giải tán
rage
cơn thịnh nộ
nổi sóng lớn
sự sắp xếp
stay on line
giữ máy
nối máy
khởi hành
put on through
nối máy
giữ máy
khởi hành
chanotic(a)
hỗn loạn
riêng lẻ
giải tán
architect(n)
kiến trúc sư
người giám sát
sự giúp đỡ
favor(n)
sự giúp đỡ
cơn sốt
sở thích
immersion(n)
trải nghiệm
đăng kí
cải tạo
reasoned(a)
giàu kinh nghiệm
theo mùa
nêm nếm
suppose(v)
giả sử
phải
có sẵn
mix up(v)
lộn xộn
cơn sốt
pha trộn
flavor(n)
mùi vị
sở thích
sự giúp đỡ
thrify(a)
ít tốn kém
thiếu sót
thèm muốn
butter someone up
nịnh nọt khen ngợi
đẩy lên
vĩnh viễn
the cat is out of the bag
bật mí
cơn sốt
con mèo ngoài túi
break the leg
gãy chân
chúc may mắn
cái nhìn
glimpse of(v)
cái nhìn
thèm muốn
dài hạn
interact(V)
tác động qua lại
hợp tác
liên kết
liên lạc
rental(n)
tiền cho thuê
hút thu
dựa dẫm
souvenir(n)
vật kỉ niệm
nguồn tài nguyên
quảng cáo
vendor(n)
ng bán nhà đất
công chúng
gọn gàng
revise(v)
xem lại
duyệt lại
có sẵn
venue(n)
nơi gặp gỡ
gen
giả sử
presentor(n)
người giới thiệu ct
ng giám sát
phóng viên
travel agency
đại lý du lịch
du lịch khẩn
vòng quanh tg
talent agent(n)
represents performers
supervisor
retal agency
mentorship program
chương trình cố vấn
chương tình nghị sự
chương tình giải trí
firm(n)
công ty
chắc chắn
phải
booth(n)
phòng, quán
đẩy lên
ngân sách
property manager(n)
quản lí tài sản
ng dẫn chương trình
người giám sát
mechanic(n)
thợ máy
hóa chất
máy móc
security staff(n)
nhân viên bảo vệ
bảo mật nhân viên
an ninh quốc gia
liftime warranty(n)
bảo hành trọn đời
thời gian bảo hành
hết hạn bảo hành
loyalty program(n)
chương trình khách hàng thân thiết
bảo trì hàng năm
miễn phí ship
administrator(n)
người quản lí
nhân viên
đồng nghiệp
public texture
kêt cấu công cộng
ngân sách
công cộng
real estate agents
đại lý bất động sản
nhân viên bảo trì
tiếp tân khách sạn
crave(v)
thèm muốn
chà đạp
ao ước
permament(a)
dài hạn
vĩnh viễn
chấp thuận
permanently(adv)
dài hạn
vĩnh viễn
nhanh chóng
intake(v)
đi vào
nạp vào
lộn xộn
bắt lấy
ranging from working
đang cần giúp đỡ
đang trong h làm vc
tìm kiếm thông tin
approval(a)
chấp thuận
nhiệm vụ
nạp vào
task(n)
nhiệm vụ
kính an toàn
mùi vị
coverage(v)
phủ sóng
bao gồm
độc đáo
insurance company/form
công ty bảo hiểm
công ty an ninh
công ty bảo vệ
exclusive(a)
độc đáo
riêng biệt
ngoại trừ
sightseeing(v)
tham quan
hướng nhìn
biển báo
appliance store
cửa hàng văn phòng phẩm
cửa hàng thiết bị
cửa hàng đồ gia dụng
extension(n)
gia hạn
cải thiện
cải tiến
obtain(v)
thu đc
đạt đc
hưởng lợi
benefit(v)
đc hưởng lợi
thu đc
đạt đc
business hour
giờ làm việc
doanh nghiệp làm vc
tư nhân lm vc
definitely
chắc chắn
kết thúc
cuối cùng
warehouse
kho
nhà nghỉ
nhà sàn
stationery store
cửa hàng vp phẩm
của hàng thiết bị
thiết bị gia dụng
defective(a)
bị lỗi
vô tận
chắc chắn
human resources
nguồn nhân lực
người điều hành
người giám sát
sensible(a)
hợp lí
giác quan
nhạy bén
exclude(v)
loại trừ
ngoại trừ
bao gồm
addtive(n)
chất phụ gia
hữu cơ
nông sản
irritable(a)
dễ cáu
nổi lên
bồng bềnh
deliberate
cân nhắc
cố ý
hiểu sai
deliberately(adv)
cố ý
hiểu lầm
cân nhắc
misinterpret(v)
hiểu sai
theo dõi
đặt thêm
keep track of(v)
theo dõi
đặt thêm
nêu lên
inventory(n)
kho
sự kiện
nông sản
kick the habit of
từ bỏ thỏi quen
tình cờ nghe đc
có thể kiện đc
wide spetrium of styles
đa dạng về kiểu cách
nguồn tài nguyên đa dạng
xí nghiệp rộng lớn
as much as
gần như, hầu như
sớm nhất có thể
nhiều nhất có thể
as far as
theo như
gần như, hầu như
nhiều nhất có thể
as early as
ngay từ khi
bắt đầu
sớm nhất
a cough potato
một người lười
nguồi hướng ngoại
người nhạt nhẽo
social butterfly
ngườ năng động, dễ mến
người hướng nội
người lười
to have a whale of time
có 1 khoảng tg vui vẻ
rất hạnh phúc
làm sôi máu
feel under the weather
cảm thấy kh ổn
làm sôi máu
phân vân
(sit) on the fence
phân vân
bình thường
nhanh nhạy
