wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 5

Total questions: 90

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

adjustment(n)

a)

sự điều chỉnh

b)

quảng cáo

c)

điều khiển

2.

furious(a)

a)

giận dữ

b)

bối rối

c)

xa cách

3.

ambivalent(a)

a)

vừa tích cực vừa tiêu cực

b)

mục đích tiêu thụ

c)

môi trường xung quanh

4.

spill

a)

làm đổ

b)

tràn

c)

chảy ra

5.

attorney(n)

a)

lawyer

b)

spill

c)

ambivalent

6.

confer(v)

a)

bàn bạc lại

b)

trao cho

c)

chuyển

7.

switch(v)

a)

chuyển

b)

công tắc điện

c)

bật mở điện

8.

coincidence(n)

a)

sự trùng hợp

b)

bí mật

c)

tình cờ

9.

coincide(v)

a)

trùng hợp

b)

tình cờ

c)

bí mật

10.

disperse(v)

a)

giải tán

b)

phân tán

c)

giải quyết

11.

settle(v)

a)

sắp xếp

b)

ổn định

c)

giải tán

12.

converge(v)

a)

tập hợp lại

b)

riêng lẻ

c)

phân tách

13.

separate(a)

a)

riêng lẻ

b)

sự riêng biệt

c)

trùng hợp

14.

a range of

a)

1 loạt các

b)

phạm vi

c)

giải tán

15.

rage

a)

cơn thịnh nộ

b)

nổi sóng lớn

c)

sự sắp xếp

16.

stay on line

a)

giữ máy

b)

nối máy

c)

khởi hành

17.

put on through

a)

nối máy

b)

giữ máy

c)

khởi hành

18.

chanotic(a)

a)

hỗn loạn

b)

riêng lẻ

c)

giải tán

19.

architect(n)

a)

kiến trúc sư

b)

người giám sát

c)

sự giúp đỡ

20.

favor(n)

a)

sự giúp đỡ

b)

cơn sốt

c)

sở thích

21.

immersion(n)

a)

trải nghiệm

b)

đăng kí

c)

cải tạo

22.

reasoned(a)

a)

giàu kinh nghiệm

b)

theo mùa

c)

nêm nếm

23.

suppose(v)

a)

giả sử

b)

phải

c)

có sẵn

24.

mix up(v)

a)

lộn xộn

b)

cơn sốt

c)

pha trộn

25.

flavor(n)

a)

mùi vị

b)

sở thích

c)

sự giúp đỡ

26.

thrify(a)

a)

ít tốn kém

b)

thiếu sót

c)

thèm muốn

27.

butter someone up

a)

nịnh nọt khen ngợi

b)

đẩy lên

c)

vĩnh viễn

28.

the cat is out of the bag

a)

bật mí

b)

cơn sốt

c)

con mèo ngoài túi

29.

break the leg

a)

gãy chân

b)

chúc may mắn

c)

cái nhìn

30.

glimpse of(v)

a)

cái nhìn

b)

thèm muốn

c)

dài hạn

31.

interact(V)

a)

tác động qua lại

b)

hợp tác

c)

liên kết

d)

liên lạc

32.

rental(n)

a)

tiền cho thuê

b)

hút thu

c)

dựa dẫm

33.

souvenir(n)

a)

vật kỉ niệm

b)

nguồn tài nguyên

c)

quảng cáo

34.

vendor(n)

a)

ng bán nhà đất

b)

công chúng

c)

gọn gàng

35.

revise(v)

a)

xem lại

b)

duyệt lại

c)

có sẵn

36.

venue(n)

a)

nơi gặp gỡ

b)

gen

c)

giả sử

37.

presentor(n)

a)

người giới thiệu ct

b)

ng giám sát

c)

phóng viên

38.

travel agency

a)

đại lý du lịch

b)

du lịch khẩn

c)

vòng quanh tg

39.

talent agent(n)

a)

represents performers

b)

supervisor

c)

retal agency

40.

mentorship program

a)

chương trình cố vấn

b)

chương tình nghị sự

c)

chương tình giải trí

41.

firm(n)

a)

công ty

b)

chắc chắn

c)

phải

42.

booth(n)

a)

phòng, quán

b)

đẩy lên

c)

ngân sách

43.

property manager(n)

a)

quản lí tài sản

b)

ng dẫn chương trình

c)

người giám sát

44.

mechanic(n)

a)

thợ máy

b)

hóa chất

c)

máy móc

45.

security staff(n)

a)

nhân viên bảo vệ

b)

bảo mật nhân viên

c)

an ninh quốc gia

46.

liftime warranty(n)

a)

bảo hành trọn đời

b)

thời gian bảo hành

c)

hết hạn bảo hành

47.

loyalty program(n)

a)

chương trình khách hàng thân thiết

b)

bảo trì hàng năm

c)

miễn phí ship

48.

administrator(n)

a)

người quản lí

b)

nhân viên

c)

đồng nghiệp

49.

public texture

a)

kêt cấu công cộng

b)

ngân sách

c)

công cộng

50.

real estate agents

a)

đại lý bất động sản

b)

nhân viên bảo trì

c)

tiếp tân khách sạn

51.

crave(v)

a)

thèm muốn

b)

chà đạp

c)

ao ước

52.

permament(a)

a)

dài hạn

b)

vĩnh viễn

c)

chấp thuận

53.

permanently(adv)

a)

dài hạn

b)

vĩnh viễn

c)

nhanh chóng

54.

intake(v)

a)

đi vào

b)

nạp vào

c)

lộn xộn

d)

bắt lấy

55.

ranging from working

a)

đang cần giúp đỡ

b)

đang trong h làm vc

c)

tìm kiếm thông tin

56.

approval(a)

a)

chấp thuận

b)

nhiệm vụ

c)

nạp vào

57.

task(n)

a)

nhiệm vụ

b)

kính an toàn

c)

mùi vị

58.

coverage(v)

a)

phủ sóng

b)

bao gồm

c)

độc đáo

59.

insurance company/form

a)

công ty bảo hiểm

b)

công ty an ninh

c)

công ty bảo vệ

60.

exclusive(a)

a)

độc đáo

b)

riêng biệt

c)

ngoại trừ

61.

sightseeing(v)

a)

tham quan

b)

hướng nhìn

c)

biển báo

62.

appliance store

a)

cửa hàng văn phòng phẩm

b)

cửa hàng thiết bị

c)

cửa hàng đồ gia dụng

63.

extension(n)

a)

gia hạn

b)

cải thiện

c)

cải tiến

64.

obtain(v)

a)

thu đc

b)

đạt đc

c)

hưởng lợi

65.

benefit(v)

a)

đc hưởng lợi

b)

thu đc

c)

đạt đc

66.

business hour

a)

giờ làm việc

b)

doanh nghiệp làm vc

c)

tư nhân lm vc

67.

definitely

a)

chắc chắn

b)

kết thúc

c)

cuối cùng

68.

warehouse

a)

kho

b)

nhà nghỉ

c)

nhà sàn

69.

stationery store

a)

cửa hàng vp phẩm

b)

của hàng thiết bị

c)

thiết bị gia dụng

70.

defective(a)

a)

bị lỗi

b)

vô tận

c)

chắc chắn

71.

human resources

a)

nguồn nhân lực

b)

người điều hành

c)

người giám sát

72.

sensible(a)

a)

hợp lí

b)

giác quan

c)

nhạy bén

73.

exclude(v)

a)

loại trừ

b)

ngoại trừ

c)

bao gồm

74.

addtive(n)

a)

chất phụ gia

b)

hữu cơ

c)

nông sản

75.

irritable(a)

a)

dễ cáu

b)

nổi lên

c)

bồng bềnh

76.

deliberate

a)

cân nhắc

b)

cố ý

c)

hiểu sai

77.

deliberately(adv)

a)

cố ý

b)

hiểu lầm

c)

cân nhắc

78.

misinterpret(v)

a)

hiểu sai

b)

theo dõi

c)

đặt thêm

79.

keep track of(v)

a)

theo dõi

b)

đặt thêm

c)

nêu lên

80.

inventory(n)

a)

kho

b)

sự kiện

c)

nông sản

81.

kick the habit of

a)

từ bỏ thỏi quen

b)

tình cờ nghe đc

c)

có thể kiện đc

82.

wide spetrium of styles

a)

đa dạng về kiểu cách

b)

nguồn tài nguyên đa dạng

c)

xí nghiệp rộng lớn

83.

as much as

a)

gần như, hầu như

b)

sớm nhất có thể

c)

nhiều nhất có thể

84.

as far as

a)

theo như

b)

gần như, hầu như

c)

nhiều nhất có thể

85.

as early as

a)

ngay từ khi

b)

bắt đầu

c)

sớm nhất

86.

a cough potato

a)

một người lười

b)

nguồi hướng ngoại

c)

người nhạt nhẽo

87.

social butterfly

a)

ngườ năng động, dễ mến

b)

người hướng nội

c)

người lười

88.

to have a whale of time

a)

có 1 khoảng tg vui vẻ

b)

rất hạnh phúc

c)

làm sôi máu

89.

feel under the weather

a)

cảm thấy kh ổn

b)

làm sôi máu

c)

phân vân

90.

(sit) on the fence

a)

phân vân

b)

bình thường

c)

nhanh nhạy