wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 Vocabulary unit 2.2

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

thiết kế

(a)  

2.

mẫu thiết kế

(a)  

3.

nhà thiết kế

(a)  

4.

nguyên liệu

(a)  

5.

dịp

(a)  

6.

vào dịp

ko cần ghi loại từ

(a)  

7.

đôi khi

tính từ của occcasion

(a)  

8.

thời trang

(a)  

9.

hợp thời trang

ko cần ghi loại từ

(a)  

10.

ko hợp thời trang

ko cần ghi loại từ

(a)  

11.

hợp thời trang

(a)  

12.

không hợp thời trang

(a)  

13.

in

(a)  

14.

ảnh/họa tiết/dấu được in ra

(a)  

15.

máy in

(a)  

16.

được in ra

(a)  

17.

có thể in được

(a)  

18.

ko thể in được

(a)  

19.

sự in ấn

(a)  

20.

cảm hứng

(a)  

21.

lấy cảm hứng từ đâu đ

(a)  

22.

truyền cảm hứng

(a)  

23.

mang lại cảm hứng

(a)  

24.

được truyền cảm hứng

(a)