wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 8 - unit 2 - 01

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

chất hàng

(a)  

2.

sự vận chuyển

(a)  

3.

mênh mông

(a)  

4.

dân du mục

(a)  

5.

đi chăn trâu

(a)  

6.

cỏ khô

(a)  

7.

quyên góp

(a)  

8.

cản tầm nhìn

(a)  

9.

nở rộ

(a)  

10.

tiện lợi

(a)  

11.

tiếp cận với ...

(a)  

12.

vùng núi

(a)  

13.

làm phiền

(a)  

14.

lạc quan

(a)  

15.

không thể quên

(a)  

16.

thái độ

(a)  

17.

khám phá

(a)  

18.

lều tròn

(a)  

19.

can đảm (adj)

(a)  

20.

việc nhà

(a)  

21.

cung cấp SO cái gì đó

(a)  

22.

cung cấp cái gì đó cho ai

(a)  

23.

nhà bằng đất

(a)  

24.

kinh nghiệm, trải nghiệm

(a)  

25.

tỉ lệ thất nghiệp

(a)