wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra tuần tháng 7

Total questions: 15

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Số 47032 đọc là:

a)

Bốn mươi bảy nghìn ba trăm hai mươi

b)

Bốn mươi bảy nghìn ba trăm linh hai

c)

Bốn mươi bảy nghìn không trăm ba mươi hai

d)

Bốn mươi bảy nghìn hai trăm ba mươi

2.

Câu 2: Thực hiện phép tính :


82100 - 3001 = (a)  

3.

Câu 3: Ngoài chợ người ta bán cá 18 000 đồng 1 kg. Hỏi nếu mẹ mua 2 kg cá thì phải trả bao nhiêu tiền?

a)

36 000 đồng

b)

47 000 đồng

c)

52 000 đồng

d)

54 000 đồng

4.

Tìm x, biết:

x : 5=187

(a)  

5.

"Một trăm nghìn không trăm linh một" viết là:

a)

100 110

b)

100 001

c)

100 011

d)

100 010

6.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:

857 000 ... 856 999

a)

>

b)

<

c)

=

d)

Không có đáp án

7.

Điền vào chỗ chấm:

300 000; 400 000; 500 000; ... ; ... ; ... ; 900 000

a)

600 000; 650 000; 700 000

b)

600 000; 700 000; 800 000

c)

650 000; 750 000; 850 000

d)

600 000; 750 000; 800 000

8.

Giá trị của chữ số 4 trong số 5 430 000 là:

a)

nghìn

b)

chục nghìn

c)

trăm nghìn

d)

triệu

9.

Số lớn nhất trong các số:

58 243; 82 435; 58 234; 84 325 là:

a)

58 243

b)

82 435

c)

58 234

d)

84 325

10.

Tìm số lớn nhất trong các số sau:

59 876; 651 321; 499 873; 902 011.

a)

59 876

b)

651 321

c)

499 873

d)

902 011

11.

Viết số sau:

"Năm trăm mười hai triệu ba trăm hai mươi sáu nghìn một trăm linh ba".

a)

512 326 103

b)

512 623 103

c)

521 326 103

d)

512 326 310

e)

512 236 310

12.

Giá trị của chữ số 9 trong số 987612 là:

a)

9 000 000

b)

900 000

c)

9000

d)

900

13.

Điền dấu >, <, = :

83 569..... 83 596

a)

<

b)

>

c)

=

d)

không có đáp án nào đúng

14.

Tìm số nhỏ nhất trong dãy sau:

32 451; 43 217; 32 541; 32 154

a)

32 154

b)

32 541

c)

32 451

d)

43 217

15.

Điền số thích hợp vào "..."

9237...1 < 923711

a)

4

b)

0

c)

1

d)

3