NEW
Font size
Worksheets第16课 你常去图书馆吗?
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
资料
bây giờ
yên tĩnh
tài liệu
từ mới
今天晚上八点我。。。玛丽学习。
对
去
跟
说
上网
đi học
lên mạng
lên lầu
đi làm
ôn tập
复习
练习
学习
预习
聊天儿
công viên
ký túc
siêu thị
nói chuyện
Hôm nay tôi đi hiệu sách với Mary.
今天我去书店跟玛丽。
今天我跟玛丽去书店。
今天我跟玛丽去图书馆。
今天我去图书馆跟玛丽。
Lúc bốn giờ chiều
时候四点下午
的时候四点下午
四点下午的时候
下午四点的时候
安静
ānqìng
ànjìng
ānjìng
ānjìn
星期天我常跟妈妈去。。。买水果。
超市
公园
宿舍
教室
ôn tập bài khóa
复习生词
练习课文
复习课文
预习生词
下午他常做什么?
看电影
喝啤酒
看电视
吃饭
现在他跟谁一起学习?
老师
同学
妈妈
学校
明天你跟我。。。去,怎么样?
休息
一起
常常
聊天儿
宿舍
sùshè
sūsè
sūshè
shūshè
公园 phiên âm là ...ōngyuán
k
g
c
d
现在,你在哪?
đúng
sai
Chủ nhật tôi thường đi siêu thị cùng mẹ.
星期六我常跟妈妈去超市。
星期天我常跟妈妈去超市。
星期天我常去超市跟妈妈。
星期日我妈妈常去超市。
他们在看什么?
电视
电视剧
电话
电影
这是。。。
超市
公园
宿舍
邮局
去/下午/你/一点/去/哥哥/还是/?/不
一点下午你哥哥还是去不去?
你哥哥下午一点不去还是去?
下午一点你哥哥还是去不去?
下午一点你哥哥去还是不去?
收发
shōufā
shōufà
sōufā
zhōufā
咱们
các bạn
chúng tôi
Họ
chúng nó
上网
sàngwǎng
shàngwǎn
shāngwǎng
shàngwǎng
mượn sách
看书
买书
借书
卖书
他总是看电视。
Anh ấy luôn xem điện thoại.
Anh ấy luôn xem tivi.
Anh ấy ít khi xem tivi.
Anh ấy luôn bật tivi.
