wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第28課 単語テスト(木)

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hiệu làm đẹp

(a)  

2.

Mình

(a)  

3.

Con gái người khác

(a)  

4.

Thưởng

(a)  

5.

Nhà thi đấu thể thao

(a)  

6.

Trò chơi

(a)  

7.

Một lúc

(a)  

8.

Mời

(a)  

9.

Miễn phí

(a)  

10.

Tiểu thuyết

(a)  

11.

Thực ra

(a)  

12.

Chương trình

(a)  

13.

Tôi có [ chút ] việc muốn nhờ.

(a)  

14.

Lương

(a)  

15.

Sự kiện

(a)  

16.

Được yêu thích

(a)  

17.

Kẹo cao su

(a)  

18.

Con trai người khác

(a)  

19.

Phim truyền hình

(a)  

20.

Thông báo

(a)  

21.

Lựa chọn

(a)  

22.

Ca sĩ

(a)  

23.

Tham gia

(a)  

24.

Hàng hoá

(a)  

25.

道を     ながらたばこを すわないでください。

(a)  

26.

いつも友だちとひるごはんを     ながら いろいろな話を しています。

(a)  

27.

かのじょは銀行で    ながら しょうせつを 書きました。

(a)  

28.

毎朝 8時の電車に     が、今朝は 7時半の 電車に のりました。

(a)  

29.

学生のとき よく しょうせつを     が、会社に 入ってから、あまり 読みません。

(a)  

30.

水曜日 いつも ダンスを ならいに     が、今日は 行けません。

(a)  

31.

軽食

(a)  

32.

説明

(a)  

33.

強い

(a)  

34.

太陽

(a)  

35.

細工

(a)  

36.

大学

(a)  

37.

住む

(a)  

38.

軽い

(a)  

39.

強風

(a)  

40.

強弱

(a)