wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kid bài 2

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là " bị bệnh"

a)

生病

b)

跑步

c)

休息

2.

我不喜欢吃....

a)

西瓜

b)

c)

面条

3.

她在.....

a)

吃饭

b)

休息

c)

跑步

4.

‘Buổi sáng“ tiếng Trung là gì ?

a)

太早了

b)

不早

c)

很早

d)

早上

5.

Từ nào trong đây có nghĩa là " nghỉ ngơi"

a)

修习

b)

休息

c)

身体

d)

休闲

6.
a)

我7点起床

b)

我5点看书

c)

我在家睡觉

7.

chọn pinyin đúng của từ trong hình

a)

zui4

b)

zao3

c)

zang1

d)

zen3

8.

Từ nào có nghĩa là " bận rộn"

a)

b)

有时间

c)

知道

9.

" tôi biết rồi"

a)

我知道了

b)

我不知道

c)

他知道

10.

我没有“时间”

a)

thời gian

b)

không gian

c)

bận rộn

11.

“高” chọn pinyin đúng

a)

gao1

b)

gao2

c)

gao3