wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: Personal information

Total questions: 19

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Bố mẹ

(a)  

2.

Sở thích

(a)  

3.

Chuyên ngành

(a)  

4.

Thói quen

(a)  

5.

Quốc tịch

(a)  

6.

Thông tin cá nhân

(a)  

7.

được sinh ra

(a)  

8.

sự thật

(a)  

9.

hành động đang xảy ra

(a)  

10.

phổ biến

(a)  

11.

hiện tại, bây giờ

(a)  

12.

(v) tăng cân

(a)  

13.

(v) ngưỡng mộ

(a)  

14.

(n) quê, quê hương

(a)  

15.

(n) trường cấp 3

(a)  

16.

trường cấp hai

a)

kindergarten

b)

primary school

c)

secondary school

d)

high school

17.

(v) vay, mượn

(a)  

18.

(v) giới thiệu

(a)  

19.

(v) miêu tả

(a)