Font size
WorksheetsTest Tiếng Trung 1
Total questions: 27
Worksheet time: 11mins
Đây là số ??
4
6
9
7
Phát âm tiếng trung của " 21 " là gì ??
èr shí sì
yī shí èr
èr shí sān
èr shí yī
" 家 " / jiā / Chữ này nghĩa là gì ???
Nơi ở
Nhà, gia đình
Bố mẹ
Làm
Chữ này đọc là ???
Wǒ
duō
nǐ
suì
Nghĩa của từ này là ???
Đúng
Sai
Không
Tốt
Đây là số mấy ???
1
9
6
5
Từ 妈妈 māma nghĩa là gì ??
Dì
Bạn bè
Con gái
Mẹ
Từ ' Yêu ' phát âm là???
Ài
Ái
āi
ǎi
Từ này nghĩa là gì ???
Tốt
Xấu
Rất
Nhỏ
Từ này đọc là ??
Nī
Ní
Nì
nǐ
Từ 爸爸 phát âm là ??
bàba
bābā
bǎbá
bābǎo
Từ 大 phát âm là ???
dá
dà
dǎ
dā
Đây là số mấy ???
6
7
8
9
jiǔshísì là phát âm của số nào ???
90
64
94
96
Số 7 '' 七 '' phát âm là ??
qī
qí
qǐ
qì
Đây là số mấy ???
六
四
九
七
Nghĩa của từ “ 对 ” là ???
Đúng
Sai
Không
Tốt
Từ 小 phát âm là ???
xiǎo
xīng
xiào
xiáo
Từ '学生' phát âm là ??
xuéshēng
xuéshēng
xuéshēng
xuéshēng
Từ '朋友' nghĩa là gì ??
Người thân
Bạn bè
Đồng nghiệp
Người lạ
Từ '好' phát âm như thế nào?
hǎo
hào
háo
hāo
学校 nghĩa là gì ?
vườn trường
học tập
lớp học
trường học
法国,越南,加拿大 nghĩa là gì?
nga , trung quốc , hàn
pháp , hàn , canada
pháp, việt nam , canada
pháp , việt nam , mỹ
旁边 nghĩa là gì?
bên trái
phía tây
bên phải
bên cạnh
中文 nghĩa là gì?
Trung quốc
tiếng trung
trung tâm
khoa tiếng trung
"quan hệ quốc tế " chữ hán là ?
关系国际
国际关系
中文系
研究生
研究生 nghĩa là gì ?
nghiên cứu sinh
tòa giảng đường
khoa tiếng trung
nhà vệ sinh
