wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SJ1A_B8_ Test từ vựng B2

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

자기소개

(a)  

3.

동작

(a)  

4.

Làm việc

(a)  

5.

Gọi điện thoại

(a)  

6.

Xem, nhìn

(a)  

7.

Ăn

(a)  

8.

Bây giờ bạn làm gì?

a)

지금 뭐 하요?

b)

지금 뭐 해요?

c)

지금 무엇 하요?

d)

지금이 뭐 해요?

9.

Bạn đi đâu thế?

a)

어디 개요?

b)

어디에 가다?

c)

어디에 가요?

d)

어디가 가요?

10.

Hoa đi đến nhà hàng.

(a)