Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary Unit 1 (41-60) English 10
Total questions: 24
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheetsquận, huyện
(a)
lấy lại độ cao
(a)
bạn, đồng chí (đồng nghĩa với friend)
(a)
về phía ...
(a)
nhìn chằm chằm vào ... (v)
(a)
suýt bị làm sao
(a)
cái chết (n)
(a)
chết (adj)
(a)
sự hoảng sợ (n) (đồng nghĩa với fright, fear)
(a)
chuyến bay (n)
(a)
la hét trong sự hoảng sợ
(a)
la hét (v)
(a)
trong tình trạng nguy hiểm
(a)
dây an toàn
(a)
nữ tiếp viên hàng không
(a)
nhúng, chìm xuống (v)
(a)
rung lắc (v)
(a)
dự định làm gì + V1
(a)
thắt chặt (v)
(a)
cất cánh (cụm động từ)
(a)
hạ cánh (v)
(a)
bước lên (xe...)
(a)
bước xuống (xe...)
(a)
phục vụ (v)
(a)
20 questions
Vocab Unit 1 level E
Worksheet
•
10th Grade
20 questions
Me and my friends
Worksheet
•
1st Grade - Professio...
20 questions
五大句型 S+V+O vs. S+V+O+OC
Worksheet
•
10th Grade
20 questions
LSA2-2-5
Worksheet
•
1st - 12th Grade
20 questions
ATC1 - AN BÌNH ƯU VIỆT
Worksheet
•
1st Grade - Professio...
20 questions
LSA2-3-3
Worksheet
•
1st - 12th Grade
20 questions
Articles 20
Worksheet
•
5th - 12th Grade
20 questions
Quiz 2
Worksheet
•
8th Grade - Professio...