wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 8. Vocab unit 1,2,3

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

"Ceremony" means ...........

/ˈserəməni/

a)

(n.) thảo nguyên (cánh đồng cỏ)

b)

(n.) nghi lễ

c)

(n.) rơm

2.

"Harvest time" mean ...............

/'hɑːvɪst taɪm/

a)

(n.) lễ hội

b)

(n.) lều

c)

(n.) mùa thu hoạch, mùa gặt

3.

"Shawl" means ..............

/ʃɔːl/

a)

(n.) khăn piêu

b)

(adj.) rộng lớn

c)

(n.) gia súc

4.

"Ride a buffalo" mean ...............

/raɪd ə ˈbʌfələʊ/

a)

(v.) chăn lạc đà

b)

(v.) cưỡi trâu

c)

(v.) lượm cỏ khô

5.

Which word means "(adj.)thuận tiện"?

a)

Convenient /kənˈviːniənt/

b)

Nomad /ˈnəʊmæd/

c)

Paddy (field) /'pædi (fiːld)/

6.

"Play beach games" mean .............

/'pleɪ biːtʃ ɡeɪmz/

a)

(v.) chơi các môn thể thao trên bãi biển

b)

(v.) đạp xe leo núi

c)

(v.) hái trái cây

7.

Write the English word of "(adj.)yên bình"

(a)  

8.

"Ripe" means ..............

/raɪp/

a)

(n.) gia súc

b)

(adj.) chín

c)

(n.) (hoạt động) nhắn tin

9.

"Socialising (with someone)" mean ..............

/'səʊʃəlaɪzɪŋ (wɪð 'sʌmwʌn)/

a)

(v.) giao lưu (với ai)

b)

(n.) hoạt động giao lưu (với ai)

c)

(v.) thả diều

10.

"Mountain biking" mean ................

/'maʊntən 'baɪkɪŋ/

a)

(adj.) hào phóng

b)

(n.) hoạt động đạp xe leo núi

c)

(n.) (hoạt động) đi chơi với bạn bè

11.

"Go window shopping" mean ...................

/ɡəʊ 'wɪndəʊ 'ʃɒpɪŋ/

a)

(n.) xe trâu kéo

b)

(n.) người dân du mục

c)

(v.) đi ngắm đồ bày trong các cửa hàng

12.

Write the English word of "(adj.)hài lòng"

(a)  

13.

"Making crafts" mean ....................

/'meɪkɪŋ krɑːfts/

a)

(v.) huấn luyện thú cưng

b)

(n.) (hoạt động) làm đồ thủ công

c)

(v.)chăn trâu

14.

Write the English word of "(n.)vòng đeo tay".

(a)  

15.

"Communal house" mean ...................

/kəˈmjuːnl haʊs/

a)

(n.) đình làng, nhà rông

b)

(n.) dự án, kế hoạch tự làm (đồ gì)

c)

(adj.) bất tiện

16.

Write the English word of "(adj.)lạc quan"

(a)  

17.

"Terraced field" mean ..............

/ˈterəst fiːld/

a)

(v.) chăn bò

b)

(n.) ruộng bậc thang

c)

(n.) chùa

18.

"Open-air market" mean .................

/ˈəʊpən-eə(r) ˈmɑːkɪt/

a)

(n.) hoạt động lúc rảnh rỗi

b)

(n.) chợ ngoài trời

c)

(n.) bộ dụng cụ làm đồ thủ công

19.

"Right up someone's street" mean ...................

/raɪt ʌp 'sʌmwʌnz striːt/

a)

(idiom) đúng vị/ sở thích của ai

b)

(v.) nướng cá bằng rơm

c)

(phr. v.) xem/ kiểm tra vật gì đó có phù hợp hay không

20.

"Waterwheel" means ................

/ˈwɔːtəwiːl/

a)

(n.) bộ dụng cụ làm đồ thủ công

b)

(n.) (hoạt động) đi chơi với bạn bè

c)

(n.) cối xay nước, cọn nước