Font size
WorksheetsClass 8. Vocab unit 1,2,3
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
"Ceremony" means ...........
/ˈserəməni/
(n.) thảo nguyên (cánh đồng cỏ)
(n.) nghi lễ
(n.) rơm
"Harvest time" mean ...............
/'hɑːvɪst taɪm/
(n.) lễ hội
(n.) lều
(n.) mùa thu hoạch, mùa gặt
"Shawl" means ..............
/ʃɔːl/
(n.) khăn piêu
(adj.) rộng lớn
(n.) gia súc
"Ride a buffalo" mean ...............
/raɪd ə ˈbʌfələʊ/
(v.) chăn lạc đà
(v.) cưỡi trâu
(v.) lượm cỏ khô
Which word means "(adj.)thuận tiện"?
Convenient /kənˈviːniənt/
Nomad /ˈnəʊmæd/
Paddy (field) /'pædi (fiːld)/
"Play beach games" mean .............
/'pleɪ biːtʃ ɡeɪmz/
(v.) chơi các môn thể thao trên bãi biển
(v.) đạp xe leo núi
(v.) hái trái cây
Write the English word of "(adj.)yên bình"
(a)
"Ripe" means ..............
/raɪp/
(n.) gia súc
(adj.) chín
(n.) (hoạt động) nhắn tin
"Socialising (with someone)" mean ..............
/'səʊʃəlaɪzɪŋ (wɪð 'sʌmwʌn)/
(v.) giao lưu (với ai)
(n.) hoạt động giao lưu (với ai)
(v.) thả diều
"Mountain biking" mean ................
/'maʊntən 'baɪkɪŋ/
(adj.) hào phóng
(n.) hoạt động đạp xe leo núi
(n.) (hoạt động) đi chơi với bạn bè
"Go window shopping" mean ...................
/ɡəʊ 'wɪndəʊ 'ʃɒpɪŋ/
(n.) xe trâu kéo
(n.) người dân du mục
(v.) đi ngắm đồ bày trong các cửa hàng
Write the English word of "(adj.)hài lòng"
(a)
"Making crafts" mean ....................
/'meɪkɪŋ krɑːfts/
(v.) huấn luyện thú cưng
(n.) (hoạt động) làm đồ thủ công
(v.)chăn trâu
Write the English word of "(n.)vòng đeo tay".
(a)
"Communal house" mean ...................
/kəˈmjuːnl haʊs/
(n.) đình làng, nhà rông
(n.) dự án, kế hoạch tự làm (đồ gì)
(adj.) bất tiện
Write the English word of "(adj.)lạc quan"
(a)
"Terraced field" mean ..............
/ˈterəst fiːld/
(v.) chăn bò
(n.) ruộng bậc thang
(n.) chùa
"Open-air market" mean .................
/ˈəʊpən-eə(r) ˈmɑːkɪt/
(n.) hoạt động lúc rảnh rỗi
(n.) chợ ngoài trời
(n.) bộ dụng cụ làm đồ thủ công
"Right up someone's street" mean ...................
/raɪt ʌp 'sʌmwʌnz striːt/
(idiom) đúng vị/ sở thích của ai
(v.) nướng cá bằng rơm
(phr. v.) xem/ kiểm tra vật gì đó có phù hợp hay không
"Waterwheel" means ................
/ˈwɔːtəwiːl/
(n.) bộ dụng cụ làm đồ thủ công
(n.) (hoạt động) đi chơi với bạn bè
(n.) cối xay nước, cọn nước
