wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG LỚP 5 UNIT 2 +3

Total questions: 70

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

xem ti vi:

(a)  

2.

đi bơi:

a)

go swimming

b)

go to bed

c)

go shopping

d)

go jogging

3.

tìm kiếm thông tin:

a)

come to the library

b)

look for information

c)

surf the Internet

d)

go to school

4.

bận rộn: b _ _ _

(a)  

5.

thức dậy:

a)

go to bed

b)

look for

c)

get up

d)

do morning exercise

6.

đánh răng:

a)

brush the teeth

b)

talk with friends

c)

do morning exercise

d)

do the homework

7.

bạn cùng nhóm, cặp:

(a)  

8.

tìm kiếm:

(a)  

9.

đi mua sắm:

a)

go swimming

b)

go to bed

c)

go camping

d)

go shopping

10.

làm bài tập về nhà:

a)

do the homework

b)

go to school

11.

đi cắm trại:

(a)  

12.

đi chạy bộ:

a)

go camping

b)

go shopping

c)

go swimming

d)

go jogging

13.

trung tâm thể thao:

(a)  

14.

mỗi ngày: e _ _ _ _ _ _ y

(a)  

15.

đi xe đạp:

(a)  

16.

dự án:

(a)  

17.

thường thường:

a)

sometimes

b)

usually

c)

always

d)

often

18.

ăn tối:

a)

have dinner

b)

have breakfast

c)

have lunch

19.

lướt mạng:

(a)  

20.

ăn trưa:

a)

have dinner

b)

have breakfast

c)

have lunch

21.

thư viện: l _ _ _ _ r _

(a)  

22.

thường xuyên:

a)

usually

b)

always

c)

often

d)

sometimes

23.

sớm: _ _ _ _ y

(a)  

24.

ăn sáng:

a)

have lunch

b)

have breakfast

c)

have dinner

25.

luôn luôn:

a)

always

b)

often

c)

usually

d)

sometimes

26.

đến thư viện:

a)

come to the library

b)

look for information

27.

tập thể dục buổi sáng:

(a)  

28.

nói chuyện với bạn bè:

a)

do morning exercise

b)

talk with friends

c)

ride a bicycle

d)

brush the teeth

29.

đá bóng:

(a)  

30.

đi ngủ:

(a)  

31.

nấu bữa tối:

(a)  

32.

bạn cùng lớp: c _ _ _ _ m _ _ _

(a)  

33.

thỉnh thoảng:

a)

often

b)

always

c)

sometimes

d)

usually

34.

đi câu cá:

a)

go fishing

b)

go jogging

c)

go shopping

35.

đi học:

(a)  

36.

chơi cầu lông:

(a)  

37.

tàu hỏa:

a)

railway

b)

plane

c)

train

d)

motorbike

38.

máy bay:

a)

railway

b)

plane

c)

train

d)

motorbike

39.

gia đình: f _ _ _ _ _

(a)  

40.

tuyệt vời: w _ _ _ _ _ f _ _

(a)  

41.

sân bay:

(a)  

42.

cổ, xưa:

a)

hometown

b)

ancient

43.

bằng (phương tiện gì đó): _ _

(a)  

44.

vịnh:

(a)  

45.

tàu thuyền:

a)

beach

b)

motorbike

c)

boat

d)

train

46.

hòn đảo:

a)

hometown

b)

imperial city

c)

island

d)

town

47.

đường sắt (dành cho tàu hỏa):

a)

railway

b)

plane

c)

train

d)

motorbike

48.

bãi biển:

(a)  

49.

ô tô:

a)

plane

b)

motorbike

c)

car

d)

coach

50.

tuyệt vời: g _ _ _ _

(a)  

51.

xe khách:

a)

plane

b)

motorbike

c)

car

d)

coach

52.

kỳ nghỉ: h _ _ _ _ _ _

(a)  

53.

quê hương:

a)

hometown

b)

island

c)

imperial city

d)

town

54.

miền bắc:

(a)  

55.

chuyến đi:

a)

take a boat trip

b)

trip

c)

picnic

d)

go on a trip

56.

ngày cuối tuần: w _ _ _ e _ _

(a)  

57.

chuyến đi dã ngoại:

a)

take a boat trip

b)

trip

c)

picnic

d)

go on a trip

58.

xe máy:

a)

plane

b)

motorbike

c)

car

d)

coach

59.

kinh thành:

a)

hometown

b)

imperial city

c)

island

d)

town

60.

thị trấn, phố:

(a)  

61.

bờ biển: s _ _ _ _ _ e

(a)  

62.

thật sự:

(a)  

63.

đi chơi bằng thuyền

a)

take a boat trip

b)

trip

c)

picnic

d)

go on a trip

64.

xe taxi:

(a)  

65.

đi du lịch:

a)

take a boat trip

b)

trip

c)

picnic

d)

go on a trip

66.

ảnh chụp chuyến đi:

a)

photo of the trip

b)

go on a trip

67.

tỉnh:

(a)  

68.

nhà ga (tàu):

a)

train

b)

(train) station

69.

bể bơi:

a)

seaside

b)

swimming

c)

underground

d)

swimming pool

70.

tàu điện ngầm:

a)

plane

b)

underground

c)

car

d)

coach