Font size
WorksheetsTỪ VỰNG LỚP 5 UNIT 2 +3
Total questions: 70
Worksheet time: 52mins
xem ti vi:
(a)
đi bơi:
go swimming
go to bed
go shopping
go jogging
tìm kiếm thông tin:
come to the library
look for information
surf the Internet
go to school
bận rộn: b _ _ _
(a)
thức dậy:
go to bed
look for
get up
do morning exercise
đánh răng:
brush the teeth
talk with friends
do morning exercise
do the homework
bạn cùng nhóm, cặp:
(a)
tìm kiếm:
(a)
đi mua sắm:
go swimming
go to bed
go camping
go shopping
làm bài tập về nhà:
do the homework
go to school
đi cắm trại:
(a)
đi chạy bộ:
go camping
go shopping
go swimming
go jogging
trung tâm thể thao:
(a)
mỗi ngày: e _ _ _ _ _ _ y
(a)
đi xe đạp:
(a)
dự án:
(a)
thường thường:
sometimes
usually
always
often
ăn tối:
have dinner
have breakfast
have lunch
lướt mạng:
(a)
ăn trưa:
have dinner
have breakfast
have lunch
thư viện: l _ _ _ _ r _
(a)
thường xuyên:
usually
always
often
sometimes
sớm: _ _ _ _ y
(a)
ăn sáng:
have lunch
have breakfast
have dinner
luôn luôn:
always
often
usually
sometimes
đến thư viện:
come to the library
look for information
tập thể dục buổi sáng:
(a)
nói chuyện với bạn bè:
do morning exercise
talk with friends
ride a bicycle
brush the teeth
đá bóng:
(a)
đi ngủ:
(a)
nấu bữa tối:
(a)
bạn cùng lớp: c _ _ _ _ m _ _ _
(a)
thỉnh thoảng:
often
always
sometimes
usually
đi câu cá:
go fishing
go jogging
go shopping
đi học:
(a)
chơi cầu lông:
(a)
tàu hỏa:
railway
plane
train
motorbike
máy bay:
railway
plane
train
motorbike
gia đình: f _ _ _ _ _
(a)
tuyệt vời: w _ _ _ _ _ f _ _
(a)
sân bay:
(a)
cổ, xưa:
hometown
ancient
bằng (phương tiện gì đó): _ _
(a)
vịnh:
(a)
tàu thuyền:
beach
motorbike
boat
train
hòn đảo:
hometown
imperial city
island
town
đường sắt (dành cho tàu hỏa):
railway
plane
train
motorbike
bãi biển:
(a)
ô tô:
plane
motorbike
car
coach
tuyệt vời: g _ _ _ _
(a)
xe khách:
plane
motorbike
car
coach
kỳ nghỉ: h _ _ _ _ _ _
(a)
quê hương:
hometown
island
imperial city
town
miền bắc:
(a)
chuyến đi:
take a boat trip
trip
picnic
go on a trip
ngày cuối tuần: w _ _ _ e _ _
(a)
chuyến đi dã ngoại:
take a boat trip
trip
picnic
go on a trip
xe máy:
plane
motorbike
car
coach
kinh thành:
hometown
imperial city
island
town
thị trấn, phố:
(a)
bờ biển: s _ _ _ _ _ e
(a)
thật sự:
(a)
đi chơi bằng thuyền
take a boat trip
trip
picnic
go on a trip
xe taxi:
(a)
đi du lịch:
take a boat trip
trip
picnic
go on a trip
ảnh chụp chuyến đi:
photo of the trip
go on a trip
tỉnh:
(a)
nhà ga (tàu):
train
(train) station
bể bơi:
seaside
swimming
underground
swimming pool
tàu điện ngầm:
plane
underground
car
coach
