NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetskiểm tra 15 chữ cái đầu
Total questions: 25
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
đâu là chữ aoi
a)
あかい
b)
あおい
c)
おあい
d)
あうい
2.
đâu là chữ kai
a)
かい
b)
きい
c)
あい
d)
さい
3.
đâu là chữ ai
a)
かい
b)
さい
c)
あい
d)
おい
4.
đâu là chữ kikai
a)
きかい
b)
さかい
c)
しかい
d)
きあい
5.
đâu là chữ kiku
a)
かく
b)
けく
c)
かす
d)
きく
6.
Đâu là chữ kaku
a)
かぐ
b)
さく
c)
あく
d)
かく
7.
Đâu là chữ asa
a)
がさ
b)
あざ
c)
あさ
d)
かさ
8.
đâu là chữ isu
a)
いす
b)
うす
c)
いず
d)
うず
9.
Đâu là chữ ie
a)
いう
b)
えい
c)
いえ
d)
えう
10.
Đâu là chữ ushi
a)
いし
b)
いせ
c)
うそ
d)
うし
11.
Đâu là chữ kao
a)
あお
b)
くあ
c)
かあ
d)
かお
12.
Đâu là chữ ishi
a)
うし
b)
あし
c)
さし
d)
いし
13.
Đâu là chữ uso
a)
うぞ
b)
くそ
c)
うそ
d)
くぞ
14.
Đâu là chữ ooi
a)
おおい
b)
おあい
c)
おうい
d)
おえい
15.
Đâu là chữ koe
a)
こげ
b)
ごえ
c)
ごけ
d)
こえ
16.
Đâu là chữ kuki
a)
ぐき
b)
くぎ
c)
くき
d)
ぐぎ
17.
Đâu Là chữ kee
a)
けえ
b)
がえ
c)
げえ
d)
こえ
18.
Đâu là chữ ike
a)
いか
b)
いす
c)
いそ
d)
いけ
19.
Đâu là chữ kasa
a)
あさ
b)
かあ
c)
かさ
d)
あお
20.
Đâu là chữ suika
a)
すいか
b)
すいそ
c)
すいあ
d)
ずいか
21.
Đâu là chữ suichi
a)
すいさ
b)
すいざ
c)
ずいち
d)
すいち
22.
Đâu là chữ akasa
a)
あがさ
b)
おかさ
c)
あかざ
d)
あかさ
23.
Đâu là chữ ushiso
a)
うきそ
b)
うしぞ
c)
うしそ
d)
うぎそ
24.
Đâu là chữ okasa
a)
あがさ
b)
あかさ
c)
おかさ
d)
おがさ
25.
Đâu là chữ ikushi
a)
えくし
b)
ぎくし
c)
いぐし
d)
いくし
Reset
