Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNL8_テスト3(第3課)

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng nghĩa:

a)

せいべつ

b)

ぶつり

c)

ちり

d)

すうがく

2.

Chọn từ đúng nghĩa:

a)

せいべつ

b)

かがく

c)

れきし

d)

すうがく

3.

Chọn từ đúng nghĩa:

a)

はやい

b)

おおきい

c)

ゆうめい

d)

ながい

4.

Chọn từ đúng nghĩa:

a)

そうじします

b)

かきます

c)

かたづけます

d)

けします

5.

Chọn từ đúng nghĩa:

a)

せいべつ

b)

かがく

c)

れきし

d)

びじゅつ

6.

Điền từ vào chỗ trống


_____かいて ください。

a)

大きく

b)

大きい

c)

大き

d)

大きに

7.

Điền từ vào chỗ trống


へやを_____そうじします。

a)

きれい

b)

きれいに

c)

きれく

d)

きれいな

8.

Chọn từ kanji đúng

a)

食べます

b)

買います

c)

休みます

d)

来ます

9.

Chọn từ kanji đúng

a)

日本語

b)

日本後

c)

日本人

d)

日本国

10.

Chọn cách đọc đúng của chữ kanji sau:


長い

a)

みじかい

b)

ちいさい

c)

ながい

d)

あまい

11.

Chia sang thể て


いきます

a)

いきて

b)

いいて

c)

いきんで

d)

いって

12.

Chia sang thể て


のみます

a)

のんで

b)

のみて

c)

のみんで

d)

のって