wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 4 과 : 생활정보

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"Ăn mặc ở"는 한국어로 어떻게 쓰나요?

a)

복고풍

b)

의식주

c)

먹거리

d)

옷차림

2.

"Giỏ hàng"는 한국어로 어떻게 쓰나요?

(a)  

3.

"중고품"는 베트남어로 어떻게 쓰나요?

(a)  

4.

증명사진는 베트남어로 어떻게 쓰나요?

(a)  

5.

"Cắt nước"는 한국어로 어떻게 쓰나요?

(a)  

6.

"정전"는 베트남어로 어떻게 쓰나요?

(a)  

7.

"Anh ấy nói rằng tan học sẽ về nhà ngay"는 한국어로 어떻게 쓰나요?

4 lines
8.

"Phí gia nhập"는 한국어로 어떻게 쓰나요?

a)

가입이

b)

학비

c)

등록비

d)

가입비

9.

다음 이미지는 무엇과 관련이 있습니까?

a)

사료

b)

고양이

c)

생선

d)

수분

10.

"대량"은 베트남어로 어떻게 쓰나요?

a)

Năng lượng

b)

Năng lực

c)

Số lượng

d)

Số lượng lớn

11.

"주거지"는 베트남어로 어떻게 쓰나요?

(a)  

12.

구조 요청

(a)  

13.

Trung tâm cư trú

(a)  

14.

신고

a)

Khai báo

b)

Thông báo

15.

재활용 쓰레기

a)

Rác để tái chế

b)

Phân loại rác

c)

Gom rác

d)

Tái chế rác