wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

29/7

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

부여하다

(a)  

2.

Lật trang sách

(a)  

3.

느낌을 주다

(a)  

4.

Phòng bị

(a)  

5.

Giữ ấm

(a)  

6.

어렵사리

(a)  

7.

Tới tấp, dồn dập

(a)  

8.

Kháng nghị

(a)  

9.

활기

(a)  

10.

Mềm mại, ẩm ướt

(a)  

11.

Thuộc về, trực thuộc

(a)  

12.

Méo mó, rúm ró

(a)  

13.

평상시

(a)  

14.

Giai cấp, cấp bậc

(a)  

15.

미적이다

(a)  

16.

Đời không như là mơ

(a)  

17.

출시되다

(a)  

18.

Thủ phạm chính, nguyên nhân chính

(a)  

19.

궁리하다

(a)  

20.

Thở ra

(a)