Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP 1

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn các chữ số bé hơn 5

a)

2

b)

6

c)

3

d)

7

2.

Hãy chọn các chữ số lớn hơn 9

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

3.

Sắp xếp các số trên theo thứ tự từ bé đến lớn

9 , 5, 0, 10

a)

10, 9 , 5, 0

b)

10, 5, 9, 0

c)

10, 9, 0, 5

d)

0, 5, 9, 10

4.

Sắp xếp các chữ số dưới đây theo thứ tự từ lớn đến bé.

2, 10, 7, 9, 5

a)

2, 5, 7, 9, 10

b)

2, 7, 9, 10, 5

c)

10, 9, 7, 5, 2

d)

10, 7, 9, 5, 2

5.

Số nào là số bé nhất trong dãy số sau?

2, 4, 6, 8, 10

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

6.

Số nào là số lớn nhất trong dãy số sau?

1, 3, 5, 7, 9

a)

3

b)

6

c)

8

d)

9

7.

Tìm số thích hợp điền vào chỗ trống

4 < ......

a)

1

b)

3

c)

5

d)

9

8.

Tìm số thích hợp vào chỗ trống

6 > .....

a)

4

b)

7

c)

5

d)

10

9.

Chọn các phép tính phù hợp với các chữ số: 2, 3, 5

a)

2 + 3 = 5

b)

2 + 5 = 3

c)

5 - 2 = 3

d)

3 - 2 = 5

10.

Chọn các phép tính phù hợp với các chữ số: 10, 3, 7

a)

3 + 10 = 7

b)

3 + 7 = 10

c)

10 - 3 = 7

d)

7 + 10 = 3

11.

Các phép tính có tổng bằng 8

a)

4 + 4

b)

2 + 5

c)

8 + 0

d)

1 + 6

12.

Chọn dấu phù hợp điền vào chỗ trống

1 + 1 ...... 2 + 0

a)

>

b)

<

c)

=

13.

Chọn từ đúng với hình ảnh

a)

sữa

b)

sửa

c)

sựa

d)

sừa

14.

Chọn từ phù hợp với hình ảnh

a)

cọ

b)

cò

c)

cõ

d)

cỏ

15.

Chọn từ phù hợp với hình ảnh

a)

bó rác

b)

bõ rác

c)

bỏ rác

d)

bọ rác

16.
a)

vẽ tranh

b)

vẻ tranh

c)

vẹ tranh

d)

vè tranh

17.

Chọn từ đúng

a)

sách vỡ

b)

sách vở

c)

sách vờ

d)

sách vớ

18.

Phân loại

a)
b)
c)
d)
19.

Phân loại

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn từ đúng

a)

cụ cải

b)

củ cãi

c)

cũ cãi

d)

củ cải