NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMinna bài 7
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
gửi
a)
おくります
b)
きります
c)
あげます
d)
もらいます
2.
もらいます
a)
nhận
b)
gửi
c)
tặng
d)
cho mượn
3.
cho mượn, cho vay
a)
あげます
b)
もらいます
c)
きります
d)
かします
4.
ならいます
a)
dạy
b)
học tập
c)
gọi (điện thoại)
d)
mượn, vay
5.
dạy
a)
ならいます
b)
おしえます
c)
かけます
d)
もらいます
6.
スプーン
a)
thìa
b)
dao
c)
đũa
d)
tay
7.
dao
a)
ナイフ
b)
スプーン
c)
はし
d)
フォーク
8.
フォーク
a)
thìa
b)
dĩa
c)
kéo
d)
đũa
9.
đũa
a)
て
b)
ナイフ
c)
はし
d)
はさみ
10.
ファクス
a)
fax
b)
máy đánh chữ
c)
máy tính cá nhân
d)
cái đục lỗ
11.
máy tính cá nhân
a)
ファクス
b)
ワープロ
c)
パソコン
d)
パンチ
12.
ワープロ
a)
cái đục lỗ
b)
fax
c)
máy tính cá nhân
d)
máy đánh chữ
13.
cái dập ghim
a)
セロテープ
b)
ホッチキス
c)
けしゴム
d)
かみ
14.
cái tẩy
a)
けしゴム
b)
ホッチキス
c)
パンチ
d)
セロテープ
15.
かみ
a)
giấy
b)
cái tẩy
c)
máy đánh chữ
d)
máy vi tính cá nhân
16.
áo sơ mi
a)
プレセット
b)
はな
c)
シャツ
d)
にもつ
17.
にもつ
a)
vé
b)
tiền
c)
đồ đạc, hành lý
d)
giấy
18.
vé
a)
はな
b)
かみ
c)
きっぷ
d)
おかね
19.
はは
a)
gia đình
b)
mẹ
c)
bố
d)
giáng sinh
20.
giáng sinh
a)
おとうさん
b)
クリスマス
c)
おかあさん
d)
ちち
21.
まだ
a)
chưa
b)
đã, rồi
c)
bố
d)
mẹ
22.
quà
a)
いらっしゃい
b)
りょこう
c)
おみやげ
d)
ごめんなさい
23.
りょこう
a)
quà
b)
du lịch
c)
máy tính cá nhân
d)
máy đánh chữ
Reset
