wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 - Từ vựng

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

anh/chị vất vả quá (dùng để bày tỏ sự thông cảm)

a)

おねがいします

b)

大変ですね

c)

かしこまりました

d)

ありがとうございました

2.

終わります

a)

おわります

b)

とわります

c)

あわります

d)

こわります

3.

えーと

a)

anh/ chị vất vả quá

b)

vâng được rồi ạ

c)

tôi hiểu rồi ạ.

d)

ừ, à (từ đệm trong hội thoại khi đang nghĩ điều muốn nói)

4.

học

a)

やすみます

b)

おきます

c)

べんきょうします

d)

はたらきます

5.

そちら

a)

chỗ này

b)

ông/bà, phía ông/phía bà

c)

chỗ kia

d)

à, ừ

6.

月曜日

a)

がつじょうび

b)

げつよび

c)

げつようび

d)

がつようび

7.

休みます

a)

nghỉ ngơi

b)

học

c)

làm việc

d)

ngủ

8.

~と~

a)

~ nhưng

b)

~ từ

c)

~đến

d)

~và

9.

火曜日

a)

thứ hai

b)

thứ ba

c)

thứ tư

d)

thứ năm

10.

はたらきます

a)

動きます

b)

働きます

c)

起きます

d)

置きます

11.

~ đến

a)

~と~

b)

~から~

c)

~まで~

d)

~で~

12.

何曜日

a)

なんにち

b)

なんがつ

c)

なんじ

d)

なんようび

13.

ねます

a)

ngủ

b)

thức

c)

nghỉ ngơi

d)

học

14.

~から~

a)

~ và

b)

~ từ

c)

~ đến

d)

~ cùng

15.

thức dậy

a)

起きます

b)

置きます

c)

働きます

d)

休みます

16.

水曜日

a)

すよび

b)

すいよび

c)

すいようび

d)

すいじょうび

17.

ばんごう

a)

số bao nhiêu, số mấy

b)

thứ mấy

c)

buổi tối

d)

số (số điện thoại, số phòng)

18.

デパート

a)

ngân hàng

b)

bách hóa

c)

cửa hàng

d)

siêu thị

19.

a)

buổi sáng, sáng

b)

buổi trưa, trưa

c)

bây giờ

d)

buổi tối, tối

20.

なんばん

a)

何曜日

b)

何時

c)

何月

d)

何番

21.

まいにち

a)

hàng tối, mỗi tối

b)

hàng ngày, mỗi ngày

c)

hàng sáng, mỗi sáng

d)

hàng tháng, mỗi tháng

22.

hàng tối, mỗi tối

a)

毎月

b)

毎日

c)

毎晩

d)

毎朝

23.

a)

giờ

b)

phút

c)

bây giờ

d)

rưỡi, nửa

24.

銀行

a)

きんこう

b)

きんこ

c)

ぎんこ

d)

ぎんこう

25.

chủ nhật

a)

にちようび

b)

どようび

c)

きんようび

d)

もくようび

26.

まいあさ

a)

毎晩

b)

毎朝

c)

毎日

d)

毎月

27.

おととい

a)

ngày mai

b)

hôm nay

c)

hôm qua

d)

hôm kia

28.

郵便局

a)

bách hóa

b)

bưu điện

c)

thư viện

d)

bảo tàng mỹ thuật

29.

どようび

a)

thứ năm

b)

thứ sáu

c)

thứ bảy

d)

chủ nhật

30.

ふん(ぷん)

a)

b)

c)

d)

31.

hôm qua

a)

おととい

b)

きのう

c)

きょう

d)

あした

32.

昼休み

a)

nghỉ ngơi

b)

nghỉ trưa

c)

ngày nghỉ

d)

nghỉ phép

33.

thứ năm

a)

火曜日

b)

水曜日

c)

木曜日

d)

金曜日

34.

はん

a)

時時

b)

c)

d)

35.

やすみ

a)

nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ

b)

ngủ

c)

làm việc

d)

nghỉ chưa

36.

thư viện

a)

銀行

b)

美術館

c)

図書館

d)

デパート

37.

なんじ

a)

mấy ngày

b)

mấy giờ

c)

mấy phút

d)

mấy tháng

38.

hôm nay

a)

きのう

b)

おととい

c)

あした

d)

きょう

39.

何分

a)

なに

b)

なんじ

c)

なんぷん

d)

なんにち

40.

美術館

a)

bảo tàng mỹ thuật

b)

thư viện

c)

bưu điện

d)

ngân hàng

41.

あした

a)

ngày kia

b)

hôm qua

c)

hôm nay

d)

ngày mai

42.

ごぜん

a)

午後

b)

午前

c)

正午

d)

今年

43.

あさ

a)

buổi tối

b)

buổi trưa

c)

buổi sáng

d)

đêm

44.

ngày kia

a)

きょう

b)

きのう

c)

あした

d)

あさって

45.

sau 12 giờ trưa, chiều

a)

午後

b)

午前

c)

毎朝

d)

毎晩

46.

こんばん

a)

今日

b)

今晩

c)

明日

d)

47.

buổi trưa

a)

よる

b)

ひる

c)

あさ

d)

ばん

48.

けさ

a)

buổi sáng

b)

sáng mai

c)

buổi trưa

d)

sáng nay

49.

a)

ばん

b)

はん

c)

あさ

d)

ひる

50.

かしこまりました

a)

anh/chị đã vất vả rồi

b)

tìm thấy rồi

c)

không sao rồi

d)

tôi hiểu rồi ạ/vâng, được rồi ạ