wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 12

Total questions: 24

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Đơn giản

(a)  

2.

Gần

(a)  

3.

Xa

(a)  

4.

Đông người

(a)  

5.

Chậm, muộn

(a)  

6.

Ít người

(a)  

7.

Nhanh, sớm

(a)  

8.

Ấm áp

(a)  

9.

Mát mẻ

(a)  

10.

Ngọt

(a)  

11.

Cay

(a)  

12.

Nặng

(a)  

13.

Nhẹ

(a)  

14.

Mùa

(a)  

15.

Xuân

(a)  

16.

Thu

(a)  

17.



(a)  

18.

Đông

(a)  

19.

Thời tiết

(a)  

20.

Thế giới

(a)  

21.

Từ nhà đến trung tâm đi bằng xe bus mất bao lâu

(a)  

22.

Hãy cho tôi 2 nước hoa quả và 3 cơm cari

(a)  

23.

Hãy cho tôi 5 chiếc tem 80 yên

(a)  

24.

Hôm qua tôi đã mua 5 quả táo

(a)