wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1 Bài 3

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

a)

b)

c)

d)

2.

a)

sàn

b)

sán

c)

sān

d)

săn

3.

a)

b)

c)

d)

4.

a)

b)

di

c)

d)

5.

a)

b)

ni

c)

d)

6.

a)

hăo

b)

hào

c)

háo

d)

hāo

7.

a)

Bộ Ngôn

b)

Bộ Nhân đứng

c)

Bộ Nữ

d)

Bộ Trúc/ Trúc đầu

8.

a)

Bộ Nhân đứng

b)

Bộ Trúc/ Trúc đầu

c)

Bộ Ngôn

d)

Bộ Nữ

9.

a)

Bộ Nữ

b)

Bộ Nhân đứng

c)

Bộ Ngôn

d)

Bộ Trúc/ Trúc đầu

10.

德语

a)

tiếng Đức

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Việt

d)

Tiếng Nga

11.

越南语

a)

tiếng Đức

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Việt

d)

Tiếng Nga

12.

俄语

a)

tiếng Đức

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Việt

d)

Tiếng Nga

13.

英语

a)

tiếng Đức

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Việt

d)

Tiếng Nga

14.

中国

a)

Trung Quốc

b)

Nước Anh

c)

Tiếng Việt

d)

Tiếng Nga

15.

a)

Bộ Trúc/ Trúc đầu

b)

Bộ Nhân đứng

c)

Bộ Ngôn

d)

Bộ Nữ