Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Số đếm và hỏi giờ

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp theo thứ tự các số 51324

(đáp án phải có dấu cách giữa các từ)

(a)  

2.

Sắp xếp theo thứ tự các số 786910

a)

lìu qī bā jǐu shí

b)

shí jǐu bā qī lìu

c)

qī bā lìu jǐu shí

d)

bā qī jǐu lìu shí

e)

qī bā jǐu lìu shí

3.

Sắp xếp theo thứ tự các số 10 8 6 9 7

(đáp án phải có dấu cách giữa các từ)

(a)  

4.

Sắp xếp theo thứ tự các số 4 2 3 5 1

a)

sì èr wǔ yī sān

b)

sì èr sān yī wǔ

c)

sì èr yī sān wǔ

d)

sì èr sān wǔ yī

e)

sì èr yī wǔ sān

5.

Bây giờ là mấy giờ? Tiếng Trung nói thế nào?

a)

xiàn zài duō shǎo diǎn?

b)

xiàn zài shì nǎr nián?

c)

xiàn zài jǐ diǎn?

d)

xiàn zài mǎi shén me?

6.

Mấy (giờ,tuổi,cái) tiếng Trung nói thế nào?

a)

duō shǎo

b)

shén me

c)

jǐ suì

d)

jǐ

7.

Nói bằng tiếng Trung: bây giờ là mấy giờ (rồi)? 7 giờ 15 phút

4 lines
8.

9 giờ sáng nói thế nào?

a)

zǎo shàng

b)

nǐ

c)

jǐu diǎn

d)

fēn zhōng

e)

jǐu diǎn bàn

9.

Ba mươi phút(nửa tiếng) tiếng Trung nói thế nào?

a)

sān shí suì

b)

sān shí diǎn

c)

bàn

d)

sān shí fēn zhōng

10.

8 giờ 55 phút nói thế nào?

(có dấu cách giữa các từ)

(a)