wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 Unit 3 Vocabulary revision

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

đáng yêu, xinh đẹp

(a)  

2.

kinh khủng, tồi tệ

(a)  

3.

chỗ ngồi, ghế

(a)  

4.

ngồi xuống

ko cần từ loại

(a)  

5.

thoải mái

(a)  

6.

ko thoải mái

(a)  

7.

đang làm việc

ko cần từ loại

(a)  

8.

đi mua sắm

(a)  

9.

sáng, sáng sủa

(a)  

10.

phần còn lại

(a)  

11.

đương nhiên

ko cần từ loại

(a)  

12.

bồn tắm

(a)  

13.

tắm bồn

Ko cần từ loại

(a)  

14.

tắm vòi sen

Ko cần từ loại

(a)  

15.

vòi sen

(a)  

16.

máy giặt

(a)  

17.

lò vi sóng

(a)  

18.

máy sấy

(a)  

19.

tủ lạnh

(a)  

20.

máy rửa chén

(a)  

21.

cái lò

(a)  

22.

tủ nhỏ

(a)  

23.

đáng kinh ngạc

(a)  

24.

làm kinh ngạc

(a)  

25.

tiện lợi

(a)  

26.

bất tiện

(a)  

27.

lời phàn nàn

(a)  

28.

phàn nàn

(a)  

29.

mắc tiền

(a)  

30.

lời khen

(a)  

31.

khen

(a)  

32.

ngon

(a)  

33.

hiện đại

(a)  

34.

nông trại

(a)  

35.

nông dân

(a)  

36.

nông thôn

(a)  

37.

trồng

(a)  

38.

nuôi, chăn nuôi

(a)  

39.

gia súc

(a)  

40.

bận (việc gì/với ai)

(a)  

41.

vất vả, chăm chỉ

(a)  

42.

cho đến, đến

không cần điền giới từ

(a)  

43.

công việc

(a)  

44.

sự chăm sóc

(a)  

45.

chăm sóc

Không cần từ loại

(a)  

46.

bệnh

(a)  

47.

trường tiểu học

(a)  

48.

phóng viên, nhà báo

(a)  

49.

báo chí

(a)  

50.

tìm kiếm

Không cần từ loại

(a)  

51.

khuyên, khuyên bảo

(a)  

52.

lời khuyên

(a)  

53.

khó

(a)  

54.

tìm, tìm thấy

(a)  

55.

trống

(a)  

56.

trang bị đồ đạc, nội thất

(a)  

57.

có đồ nội thất, được trang bị nội thất

(a)  

58.

phù hợp (với ai/cái gì)

(a)  

59.

tin tức

(a)  

60.

may mắn

(a)  

61.

(một cách) may mắn

(a)  

62.

khá, hơi

(a)  

63.

bữa ăn

(a)  

64.

trung tâm

(a)  

65.

cả hai

Không cần từ loại

(a)