wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng - 8A

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

brave

a)

can đảm, dũng cảm

b)

tài năng

c)

tự tin

d)

chăm chỉ, hết sức cố gắng

2.

rộng lớn, mênh mông

a)

vast

b)

various

c)

vacation

d)

very

3.

category

a)

mục, hạng, loại

b)

con lạc đà

c)

hái (hoa quả...)

d)

lảm cản trở, ngăn chặn

4.

yên tĩnh, thanh thản

a)

peaceful

b)

noisy

c)

lovely

d)

nomadic

5.

importance

a)

tầm quan trọng

b)

việc ưu tiên

c)

bình thường

d)

tiêu đề

6.

đồng cỏ

a)

pasture

b)

circular

c)

surround

d)

hay

7.

tháo dỡ

a)

take down (v)

b)

take down (idiom)

c)

take down (phv)

d)

take down (adj)

8.

heading

a)

tiêu đề

b)

đầu tóc

c)

tầng thượng

d)

phía trên

9.

làm cản trở, ngăn chặn

a)

blocking

b)

refusing

c)

ignoring

d)

making

10.

quả mâm xôi

a)

blackberry

b)

blueberry

c)

roseberry

d)

strawberry