Font size
WorksheetsUNIT 5: AROUND CITY I (REVIEW)
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
HIỆU BÁNH MÌ
(a)
Ngân hàng
(a)
Hiệu cắt tóc
(a)
Cửa hàng sách
(a)
Trạm xe buýt
(a)
Quán ăn tự phục vụ
(a)
Phòng khám
(a)
Cửa hàng quần áo
(a)
Tiệm cà phê
(a)
nhà trẻ
(a)
Câu 1 :
You can save your money and put in there.
(Bạn có thể tiết kiệm tiền và đặt chúng ở đó)
Bus station
Bank
Book store
Bakery
Câu 2 :
Where do you have your health checked?
(Ở đâu bạn có thể kiểm tra sức khỏe?)
Barbershop
Book store
Day-care center
Clinic
Câu 3 :
Where do you buy coffee and other drinks?
(Ở đâu bạn có thể mua cà phê và các loại nước uống ?)
Barbershop
Book store
Clinic
Coffee shop
Câu 4 :
Where do the bakers work?
(Thợ làm bánh làm việc ở đâu ?)
Clothing store
Bakery
Clinic
Day-care center
Câu 5 :
Where do you cut your hair?
(Bạn cắt tóc ở đâu ?)
Clinic
Cafeteria
Barbershop
Bank
Câu 6:
Where can you read and borrow a book?
(Ở đâu bạn có thể đọc và mượn sách ?)
Bus station
Book store
Day-care center
Clothing store
Câu 7:
There is a bus and some guests. Where is it ?
(Có một chiếc xe buýt và nhiều hành khách. Nó ở đâu?)
Bus station
Book store
Clinic
Bakery
Câu 8:
Where is the youngsters' favorite?
(Ở đâu là địa điểm ưa thích của lũ trẻ?)
Coffee shop
Cafeteria
Bus stop
Park
Câu 9:
Where people can take care of and feed your children?
(Ở đâu mà mọi người có thể chăm sóc và cho con của bạn ăn ?)
Coffee shop
Book store
Day-care center
Barbershop
Câu 10:
Where people can buy clothes?
(Ở đâu mọi người có thể mua quần áo ?)
Clothing store
Bakery
Barbershop
Park
