NEW
Font size
WorksheetsBài 6 - Từ vựng
Total questions: 46
Worksheet time: 8mins
わかりました
tôi hiểu rồi
tôi không hiểu
xin cảm ơn
xin lỗi
bia
ジュース
おさけ
ビール
ビル
食べます
しらべます
だめます
のべます
たべます
ぎゅうにゅう
紅茶
牛乳
牛肉
果物
飲みます
uống
ăn
hút (thuốc lá)
xem, nhìn
Được đấy nhỉ/Hay quá
わかりました
ええ
いいですね
いいですか
hút (thuốc lá)
みます
たべます
のみます
すいます
おさけ
rượu
hoa quả
bia
nước hoa quả
卵
にく
さかな
たまご
たばこ
こうちゃ
牛乳
家族
果物
紅茶
見ます
nghe
đọc
xem, nhìn
viết
trà (nói chung)
お茶
紅茶
卵
お酒
ええ
vâng/được (cách nói thân mật của はい)
được đấy nhỉ
tôi hiểu rồi
hẹn gặp lại
sau đó, tiếp đó
いつも
ときどき
それから
ちょっと
肉
くに
にく
さかな
たまご
みず
水
木
店
庭
ききます
viết
đọc
nói
nghe
thỉnh thoảng
いつも
ときどき
どきどき
それから
ジュース
bia
rượu
nước hoa quả
trà
cá
桜
卵
肉
魚
いつも
luôn luôn, lúc nào cũng
một chút
thỉnh thoảng
cùng nhau
読みます
nghe
nói
đọc
viết
một chút
いっしょに
ちょっと
それから
ときどき
野菜
くだもの
こうちゃ
やさい
ぎゅうにゅう
宿題
てがみ
しゃしん
じゅくだい
しゅくだい
にわ
庭
店
家
車
bóng đá
テニス
サッカ
サッカー
レストラン
お花見
rượu
trà đen
bài tập về nhà
việc ngắm hoa anh đào
viết, vẽ
のみます
ききます
かきます
みます
テニス
bóng đá
bóng rổ
bóng bàn
quần vợt
みせ
ảnh
vườn
nhà hàng
cửa hàng, cửa tiệm
nhà hàng
レストラン
デパート
レポート
ジュース
mua
撮ります
買います
書きます
聞きます
晩ごはん
あさごはん
ひるごはん
ばんごはん
よるごはん
ひるごはん
cơm sáng
cơm trưa
cơm tối
cơm
しゃしん
映画
漫画
手紙
写真
撮ります
xem
đọc
chụp (ảnh)
viết, vẽ
cơm, bữa ăn
こうちゃ
おちゃ
ごはん
おさけ
ビデオ
phim
tivi
video, băng video, đầu video
băng cát xét
あいます
gặp
nói chuyện
chụp (ảnh)
làm
ăn sáng
朝ごはん
昼ごはん
晩ごはん
ご飯
パン
nước hoa quả
thịt
trứng
bánh mỳ
映画
しゃしん
しゅくだい
えいが
てがみ
します
chụp (ảnh)
làm
gặp
viết
てがみ
手紙
手続
壁紙
和紙
レポート
bài tập
báo cáo
nhà hàng
ảnh
