wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 - Từ vựng

Total questions: 46

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

わかりました

a)

tôi hiểu rồi

b)

tôi không hiểu

c)

xin cảm ơn

d)

xin lỗi

2.

bia

a)

ジュース

b)

おさけ

c)

ビール

d)

ビル

3.

食べます

a)

しらべます

b)

だめます

c)

のべます

d)

たべます

4.

ぎゅうにゅう

a)

紅茶

b)

牛乳

c)

牛肉

d)

果物

5.

飲みます

a)

uống

b)

ăn

c)

hút (thuốc lá)

d)

xem, nhìn

6.

Được đấy nhỉ/Hay quá

a)

わかりました

b)

ええ

c)

いいですね

d)

いいですか

7.

hút (thuốc lá)

a)

みます

b)

たべます

c)

のみます

d)

すいます

8.

おさけ

a)

rượu

b)

hoa quả

c)

bia

d)

nước hoa quả

9.

a)

にく

b)

さかな

c)

たまご

d)

たばこ

10.

こうちゃ

a)

牛乳

b)

家族

c)

果物

d)

紅茶

11.

見ます

a)

nghe

b)

đọc

c)

xem, nhìn

d)

viết

12.

trà (nói chung)

a)

お茶

b)

紅茶

c)

d)

お酒

13.

ええ

a)

vâng/được (cách nói thân mật của はい)

b)

được đấy nhỉ

c)

tôi hiểu rồi

d)

hẹn gặp lại

14.

sau đó, tiếp đó

a)

いつも

b)

ときどき

c)

それから

d)

ちょっと

15.

a)

くに

b)

にく

c)

さかな

d)

たまご

16.

みず

a)

b)

c)

d)

17.

ききます

a)

viết

b)

đọc

c)

nói

d)

nghe

18.

thỉnh thoảng

a)

いつも

b)

ときどき

c)

どきどき

d)

それから

19.

ジュース

a)

bia

b)

rượu

c)

nước hoa quả

d)

trà

20.

a)

b)

c)

d)

21.

いつも

a)

luôn luôn, lúc nào cũng

b)

một chút

c)

thỉnh thoảng

d)

cùng nhau

22.

読みます

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

23.

một chút

a)

いっしょに

b)

ちょっと

c)

それから

d)

ときどき

24.

野菜

a)

くだもの

b)

こうちゃ

c)

やさい

d)

ぎゅうにゅう

25.

宿題

a)

てがみ

b)

しゃしん

c)

じゅくだい

d)

しゅくだい

26.

にわ

a)

b)

c)

d)

27.

bóng đá

a)

テニス

b)

サッカ

c)

サッカー

d)

レストラン

28.

お花見

a)

rượu

b)

trà đen

c)

bài tập về nhà

d)

việc ngắm hoa anh đào

29.

viết, vẽ

a)

のみます

b)

ききます

c)

かきます

d)

みます

30.

テニス

a)

bóng đá

b)

bóng rổ

c)

bóng bàn

d)

quần vợt

31.

みせ

a)

ảnh

b)

vườn

c)

nhà hàng

d)

cửa hàng, cửa tiệm

32.

nhà hàng

a)

レストラン

b)

デパート

c)

レポート

d)

ジュース

33.

mua

a)

撮ります

b)

買います

c)

書きます

d)

聞きます

34.

晩ごはん

a)

あさごはん

b)

ひるごはん

c)

ばんごはん

d)

よるごはん

35.

ひるごはん

a)

cơm sáng

b)

cơm trưa

c)

cơm tối

d)

cơm

36.

しゃしん

a)

映画

b)

漫画

c)

手紙

d)

写真

37.

撮ります

a)

xem

b)

đọc

c)

chụp (ảnh)

d)

viết, vẽ

38.

cơm, bữa ăn

a)

こうちゃ

b)

おちゃ

c)

ごはん

d)

おさけ

39.

ビデオ

a)

phim

b)

tivi

c)

video, băng video, đầu video

d)

băng cát xét

40.

あいます

a)

gặp

b)

nói chuyện

c)

chụp (ảnh)

d)

làm

41.

ăn sáng

a)

朝ごはん

b)

昼ごはん

c)

晩ごはん

d)

ご飯

42.

パン

a)

nước hoa quả

b)

thịt

c)

trứng

d)

bánh mỳ

43.

映画

a)

しゃしん

b)

しゅくだい

c)

えいが

d)

てがみ

44.

します

a)

chụp (ảnh)

b)

làm

c)

gặp

d)

viết

45.

てがみ

a)

手紙

b)

手続

c)

壁紙

d)

和紙

46.

レポート

a)

bài tập

b)

báo cáo

c)

nhà hàng

d)

ảnh