wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kèm 9 - vocab+ phrasal -05

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

tham quan 1 vòng

(a)  

2.

xuất hiện

(a)  

3.

kiểm tra

(a)  

4.

tiếp thu kiến thức

(a)  

5.

phá hủy

(a)  

6.

truyền lại

(a)  

7.

tham dự buổi họp/ xuất hiện

(a)  

8.

dừng xe

(a)  

9.

điêu khắc

(a)  

10.

đa văn hóa

(a)  

11.

đối mặt với

(a)  

12.

sống dựa vào

(a)  

13.

cạn kiệt

(a)  

14.

xuất bản

(a)  

15.

tuyệt vời

(a)  

16.

bị cấm

(a)  

17.

giá cả phải chăng

(a)  

18.

mắc kẹt

(a)  

19.

sự đô thị hóa

(a)  

20.

xung đột

(a)