Worksheets単語テスト26~28課(火)
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
Khám bệnh
(a)
2.
Khá, tương đối
(a)
3.
Chậm, muộn [giờ]
(a)
4.
Lần tới
(a)
5.
Cảm thấy không thoải mái
(a)
6.
Ngày thường
(a)
7.
Địa điểm, nơi
(a)
8.
Tình nguyện viên
(a)
9.
Đổ, để [rác]
(a)
10.
Chợ đồ cũ
(a)
11.
Nuôi
(a)
12.
Tuyệt vời
(a)
13.
Chạy [trên đường]
(a)
14.
Rất thích
(a)
15.
Lo lắng
(a)
16.
Bầu trời
(a)
17.
Được hoàn thành
(a)
18.
Sóng
(a)
19.
Nhai, cắn
(a)
20.
Vừa vặn
(a)
21.
Nghiêm túc
(a)
22.
Phong cảnh
(a)
23.
Hơn nữa
(a)
24.
Giá cả
(a)
25.
れいぶんを つくってください。
(a)
26.
れいぶんを つくってください。
(a)
27.
れいぶんを つくってください。
(a)
28.
れいぶんを つくってください。
(a)
29.
れいぶんを つくってください。
(a)
30.
れいぶんをつくってください。
(a)
31.
店
(a)
32.
駅
(a)
33.
白い
(a)
34.
多い
(a)
35.
新しい
(a)
36.
高い
(a)
37.
少ない
(a)
38.
小さい
(a)
39.
古い
(a)
40.
左
(a)
100 %
